preanal

preanal

The veterinarian examines the preanal area of the puppy.

Định nghĩa

Tính từ: Nằmphía trước hậu môn.

dụ sử dụng
  • (Các vảy trước hậu môn một đặc điểm quan trọng để nhận dạng loài này.)
  • (Ở một số loài côn trùng, đốt trước hậu môn được biến đổi để phục vụ sinh sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preanal region": vùng trước hậu môn.

    • The preanal region of the reptile is often covered with specialized scales. (Vùng trước hậu môn của loài bò sát thường được bao phủ bởi các vảy chuyên biệt.)
  • "preanal plate": mảnh trước hậu môn (thường dùng trong giải phẫu động vật).

    • The preanal plate in turtles is a distinct bony structure. (Mảnh trước hậu mônrùa một cấu trúc xương riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Preanal (danh từ, hiếm): vảy hoặc cấu trúc nằm trước hậu môn.

    • The preanals of the snake are larger than the surrounding scales. (Các vảy trước hậu môn của con rắn lớn hơn các vảy xung quanh.)
  • Postanal (tính từ): nằmphía sau hậu môn.

    • The postanal region is often studied in comparative anatomy. (Vùng sau hậu môn thường được nghiên cứu trong giải phẫu so sánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Anteanal (tính từ, hiếm): trước hậu môn.
    • The anteanal position of the fin is unusual for this fish family. (Vị trí trước hậu môn của vây bất thường đối với họ này.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "preanal".