prearrange

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sắp xếp trước, thu xếp trước: "prearrange" có nghĩa sắp xếp hoặc lên kế hoạch cho một sự việc nào đó trước khi xảy ra, nhằm đảm bảo mọi thứ diễn ra theo ý muốn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • We need to prearrange the meeting schedule to avoid conflicts. (Chúng ta cần sắp xếp trước lịch họp để tránh xung đột.)
    • The travel agency prearranged all the hotel bookings for our trip. (Công ty du lịch đã sắp xếp trước tất cả các đặt phòng khách sạn cho chuyến đi của chúng tôi.)
    • They prearranged a secret signal to communicate during the event. (Họ đã sắp xếp trước một tín hiệu bí mật để giao tiếp trong suốt sự kiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prearranged plan": kế hoạch đã được sắp xếp trước.

    • The escape was part of a prearranged plan. (Cuộc trốn thoát một phần của kế hoạch đã được sắp xếp trước.)
  • "prearranged meeting": cuộc họp đã được thu xếp trước.

    • They had a prearranged meeting at the café. (Họ đã một cuộc họp được sắp xếp trước tại quán cà phê.)
Biến thể từ gần giống
  • Prearrangement (danh từ): sự sắp xếp trước, việc thu xếp trước.

    • The prearrangement of the event took weeks. (Việc sắp xếp trước sự kiện đã mất nhiều tuần.)
  • Prearranged (tính từ): đã được sắp xếp trước.

    • The prearranged signals were easy to recognize. (Các tín hiệu đã được sắp xếp trước rất dễ nhận ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Plan ahead: lên kế hoạch trước.

    • We should plan ahead to avoid last-minute problems. (Chúng ta nên lên kế hoạch trước để tránh các vấn đề vào phút cuối.)
  • Arrange in advance: thu xếp trước.

    • All the logistics were arranged in advance. (Tất cả các khâu hậu cần đã được thu xếp trước.)
  • Coordinate beforehand: phối hợp trước.

    • The team coordinated beforehand to ensure a smooth workflow. (Nhóm đã phối hợp trước để đảm bảo quy trình làm việc suôn sẻ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up before: thiết lập trước.

    • We set up the equipment before the guests arrived. (Chúng tôi đã thiết lập thiết bị trước khi khách đến.)
  • Lay out in advance: bố trí trước.

    • The schedule was laid out in advance for everyone to see. (Lịch trình đã được bố trí trước để mọi người xem.)
Thành ngữ liên quan
  • Make arrangements ahead of time: sắp xếp trước thời gian.

    • It's wise to make arrangements ahead of time for important events. (Thật khôn ngoan khi sắp xếp trước thời gian cho các sự kiện quan trọng.)
  • Have everything in place: mọi thứ sẵn sàng.

    • The team had everything in place before the launch. (Nhóm đã mọi thứ sẵn sàng trước khi ra mắt.)
prearrange
The couple prearranged a meeting at the café.