preassemble

Định nghĩa

Động từ: - Lắp ráp sơ bộ, lắp ráp trước: "preassemble" chỉ hành động lắp ráp các bộ phận của một sản phẩm (như tòa nhà, đồ nội thất, thiết bị) tại nhà máy trước khi vận chuyển đến nơi sử dụng, nhằm giúp quá trình lắp ráp cuối cùng diễn ra nhanh chóng dễ dàng hơn.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã quyết định lắp ráp sơ bộ tủ bếp tại nhà máy.)
  • (Nhiều ngôi nhà hiện đại được xây dựng bằng cách sử dụng các tấm tường đã được lắp ráp sẵn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preassembled" (tính từ): đã được lắp ráp sơ bộ.

    • The preassembled furniture arrived in just two boxes. (Đồ nội thất đã được lắp ráp sơ bộ đến chỉ trong hai hộp.)
  • "preassembly" (danh từ): quá trình lắp ráp sơ bộ.

    • Preassembly of the engine reduces construction time on site. (Việc lắp ráp sơ bộ động cơ làm giảm thời gian xây dựng tại công trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Assembly (n): sự lắp ráp.
  • Assemble (v): lắp ráp.
  • Prefabricate (v): chế tạo sẵn (thường dùng cho các bộ phận của tòa nhà).
Từ đồng nghĩa
  • Prefabricate: chế tạo sẵn.
  • Prebuild: xây dựng trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến: "preassemble" thường được dùng như một động từ độc lập.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật sản xuất.
preassemble
Workers preassemble a wooden wall section in a factory.