precambrian eon

precambrian eon

The Precambrian Eon covers the vast stretch of Earth's history before complex life appeared.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Liên đại Tiền Cambri: "Precambrian eon" một đơn vị thời gian địa chất, dùng để chỉ khoảng thời gian dài nhất trong lịch sử Trái Đất, kéo dài từ khoảng 3.800 triệu năm trước cho đến 544 triệu năm trước. nằm sau liên đại Hadean trước liên đại Phanerozoic. Đây thời kỳ sự sống xuất hiện phát triển sơ khai, chủ yếu các sinh vật đơn bào, trước khi các dạng sống phức tạp vỏ cứng xuất hiện.

dụ sử dụng
  • (Liên đại Tiền Cambri bao phủ khoảng 90% lịch sử Trái Đất.)
  • (Hóa thạch từ liên đại Tiền Cambri rất hiếm khó tìm thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Precambrian eon" thường được dùng trong bối cảnh địa chất học hoặc cổ sinh vật học để chỉ giai đoạn sơ khai của hành tinh.
    • The formation of the Earth's crust occurred during the Precambrian eon. (Sự hình thành vỏ Trái Đất diễn ra trong liên đại Tiền Cambri.)
Biến thể từ gần giống
  • Precambrian (tính từ): thuộc về liên đại Tiền Cambri.
    • Precambrian rocks are often found in ancient mountain ranges. (Đá thuộc liên đại Tiền Cambri thường được tìm thấycác dãy núi cổ.)
  • Precambrian era (danh từ): kỷ nguyên Tiền Cambri (một cách gọi khác, ít chính xác hơn, "eon" cấp bậc thời gian lớn hơn "era").
Từ đồng nghĩa
  • Tiền Cambri (cách gọi tắt phổ biến trong tiếng Việt).
  • Thời kỳ Tiền Cambri (mô tả dài hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp đây danh từ riêng chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể dùng với các động từ như:
    • date back to the Precambrian eon: niên đại từ liên đại Tiền Cambri.
      • These fossils date back to the Precambrian eon. (Những hóa thạch này niên đại từ liên đại Tiền Cambri.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Precambrian eon" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống