precariously

precariously

The glass of water is balanced precariously on the edge of the table.

Định nghĩa

Trạng từ: "precariously" mô tả cách thức hoặc trạng thái một hành động hoặc tình huống xảy ra một cách bấp bênh, không chắc chắn, nguy hiểm, dễ sụp đổ hoặc thay đổi đột ngột. nhấn mạnh sự thiếu ổn định rủi ro tiềm ẩn.

dụ sử dụng
  • (Chiếc bình được đặt một cách bấp bênh trên mép bàn.)
  • (Anh ấy giữ thăng bằng một cách nguy hiểm trên một chân, cố gắng không ngã.)
  • (Tài chính của công ty phụ thuộc một cách bấp bênh vào một khách hàng duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to live precariously": sống trong tình trạng bấp bênh, không ổn định về tài chính hoặc an toàn.
    • Many artists live precariously, never sure of their next paycheck. (Nhiều nghệ sĩ sống một cách bấp bênh, không bao giờ chắc chắn về khoản lương tiếp theo của họ.)
  • "to hang precariously": treo lửng một cách nguy hiểm, sắp rơi.
    • The climber hung precariously from the cliff edge. (Người leo núi treo lửng một cách nguy hiểm trên mép vách đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Precarious (tính từ): bấp bênh, không chắc chắn, nguy hiểm.
    • The peace in the region is still precarious. (Hòa bình trong khu vực vẫn còn bấp bênh.)
  • Precariousness (danh từ): sự bấp bênh, tính không ổn định.
    • The precariousness of his job made him constantly anxious. (Sự bấp bênh của công việc khiến anh ấy luôn lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unsteadily: một cách không vững vàng, dễ đổ.
  • Insecurely: một cách không an toàn, dễ bị tổn thương.
  • Dangerously: một cách nguy hiểm, rủi ro.
  • Perilously: một cách đầy hiểm nguy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "precariously", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - To teeter precariously: lắc lư một cách bấp bênh, sắp đổ. - The tower teetered precariously in the strong wind. (Tòa tháp lắc lư một cách bấp bênh trong cơn gió mạnh.) - To balance precariously: giữ thăng bằng một cách nguy hiểm. - She balanced precariously on the tightrope. ( ấy giữ thăng bằng một cách nguy hiểm trên dây thừng.)

Thành ngữ liên quan
  • On a knife-edge: ở trong tình thế cực kỳ bấp bênh, có thể đổ vỡ bất cứ lúc nào.
    • The negotiations are on a knife-edge, with success hanging precariously in the balance. (Các cuộc đàm phán đangthế cực kỳ bấp bênh, với thành công treo lửng một cách nguy hiểm.)