precast
Tính từ: (dùng cho các cấu kiện kết cấu, đặc biệt là bê tông) được đúc sẵn, đúc trước khi vận chuyển đến công trường lắp đặt.
- (Tòa nhà sử dụng các tấm bê tông đúc sẵn cho các bức tường.)
- (Các dầm đúc sẵn được vận chuyển đến công trường và sau đó được nâng lên đúng vị trí.)
"precast element": cấu kiện đúc sẵn, thường dùng trong kỹ thuật xây dựng để chỉ từng bộ phận riêng lẻ được đúc tại nhà máy.
- Each precast element is designed to fit precisely with the others. (Mỗi cấu kiện đúc sẵn được thiết kế để khớp chính xác với các cấu kiện khác.)
"precast system": hệ thống đúc sẵn, chỉ phương pháp xây dựng sử dụng các cấu kiện đúc sẵn.
- The precast system speeds up construction time significantly. (Hệ thống đúc sẵn giúp rút ngắn đáng kể thời gian xây dựng.)
Precast concrete (danh từ ghép): bê tông đúc sẵn.
- Precast concrete is widely used in modern construction. (Bê tông đúc sẵn được sử dụng rộng rãi trong xây dựng hiện đại.)
Precasting (danh từ): quá trình đúc sẵn.
- Precasting allows for better quality control. (Quá trình đúc sẵn cho phép kiểm soát chất lượng tốt hơn.)
- Prefabricated: đúc sẵn, lắp ghép sẵn (dùng rộng rãi hơn, không chỉ riêng bê tông).
- Prefabricated houses are assembled on site. (Nhà lắp ghép sẵn được lắp ráp tại công trường.)
- Ready-made: làm sẵn, có sẵn (thường dùng cho sản phẩm tiêu dùng, nhưng đôi khi cũng dùng trong xây dựng).
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "precast". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh xây dựng, có thể dùng: - Cast in place (đối lập): đổ tại chỗ (bê tông). - Unlike precast elements, these columns were cast in place. (Không giống các cấu kiện đúc sẵn, những cột này được đổ tại chỗ.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "precast".