precative

precative

The lawyer made a precative appeal to the court for leniency.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất cầu xin, van nài: "precative" mô tả một lời nói, hành động hoặc thái độ thể hiện sự khẩn cầu, van xin hoặc nài nỉ một cách tha thiết.
dụ sử dụng
  • (Giọng nói cầu xin của anh ấy đã làm khán giả rơi nước mắt.)
  • ( ấy thực hiện một cử chỉ van nài, cầu xin lòng thương xót.)
  • (Bức thư đầy những ngôn từ cầu xin, van nài sự giúp đỡ về tài chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "precative overtures": những lời đề nghị hoặc cử chỉ mang tính cầu xin.

    • The diplomat's precative overtures were met with skepticism. (Những lời đề nghị cầu xin của nhà ngoại giao đã vấp phải sự hoài nghi.)
  • "precative prayer": lời cầu nguyện mang tính van xin.

    • In times of crisis, people often turn to precative prayer. (Trong thời điểm khủng hoảng, người ta thường hướng đến những lời cầu nguyện van xin.)
Biến thể từ gần giống
  • Precatory (tính từ): đồng nghĩa với "precative", cũng mang nghĩa cầu xin, van nài.

    • Her precatory words softened his heart. (Những lời van nài của ấy đã làm mềm lòng anh ta.)
  • Precation (danh từ): hành động cầu xin, van nài.

    • The precation of the prisoner was ignored. (Lời cầu xin của nhân đã bị phớt lờ.)
Từ đồng nghĩa
  • Imploring: van nài, nài nỉ.
  • Supplicant: tính chất khẩn cầu.
  • Entreating: cầu xin, nài xin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Beg for: cầu xin, van nài (thường dùng với nghĩa tương tự).

    • He begged for another chance. (Anh ấy cầu xin một cơ hội khác.)
  • Plead for: nài nỉ, van xin.

    • She pleaded for her life. ( ấy van xin cho mạng sống của mình.)
Thành ngữ liên quan
  • On bended knee: quỳ gối cầu xin (hành động van nài một cách tha thiết).

    • He asked for forgiveness on bended knee. (Anh ấy quỳ gối cầu xin sự tha thứ.)
  • Cry mercy: kêu cầu lòng thương xót.

    • The defeated army cried mercy. (Đội quân bại trận kêu cầu lòng thương xót.)