precautional

precautional

The doctor gave precautional advice about wearing a helmet.

Định nghĩa

Tính từ: Mang tính phòng ngừa, dự phòngđược thực hiện trước để bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc thất bại có thể xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã đưa ra một cảnh báo mang tính phòng ngừa về cơn bão.)
  • (Chúng tôi đã thực hiện các biện pháp dự phòng để bảo vệ tòa nhà.)
  • (Lời khuyên mang tính phòng ngừa của anh ấy đã giúp chúng tôi tránh được một sai lầm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Precautional steps: các bước dự phòng, thường dùng trong bối cảnh quản lý rủi ro hoặc an toàn lao động.

    • The government outlined precautional steps to prevent the spread of the virus. (Chính phủ đã vạch ra các bước dự phòng để ngăn chặn sự lây lan của vi-rút.)
  • Precautional measures: các biện pháp phòng ngừa, thường xuất hiện trong văn bản pháp hoặc hướng dẫn.

    • All passengers must follow the precautional measures listed in the safety manual. (Tất cả hành khách phải tuân theo các biện pháp phòng ngừa được liệt kê trong sổ tay an toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Precaution (danh từ): sự phòng ngừa, biện pháp đề phòng.
    • Taking a first-aid kit is a sensible precaution. (Mang theo bộ sơ cứu một biện pháp phòng ngừa hợp .)
  • Precautionary (tính từ): mang tính dự phòng (từ đồng nghĩa phổ biến hơn "precautional").
    • They adopted a precautionary approach to the experiment. (Họ đã áp dụng một cách tiếp cận dự phòng cho thí nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Preventive: mang tính ngăn ngừa, phòng bệnh.
    • Regular check-ups are a preventive measure for health. (Kiểm tra sức khỏe định kỳ một biện pháp ngăn ngừa cho sức khỏe.)
  • Protective: mang tính bảo vệ.
    • Wearing gloves is a protective action. (Đeo găng tay một hành động bảo vệ.)
  • Safeguarding: mang tính bảo đảm an toàn.
    • The safeguarding policy was updated last year. (Chính sách bảo đảm an toàn đã được cập nhật vào năm ngoái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "precautional". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "take" kết hợp với danh từ "precaution": - Take precautions against: thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống lại điều . - We must take precautions against theft. (Chúng ta phải thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống trộm.)

Thành ngữ liên quan
  • Better safe than sorry: cẩn tắc vô ưu (thành ngữ thể hiện tinh thần của "precautional").
    • I know it's extra work, but better safe than sorry. (Tôi biết thêm việc, nhưng cẩn tắc vô ưu.)