precedential

precedential

The senior partner receives precedential seating at the head of the table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính chất tiền lệ, mang giá trị làm tiền lệ: "precedential" mô tả một điều đó có thể được dùng làm cơ sở hoặc khuôn mẫu cho các trường hợp tương tự trong tương lai, đặc biệt trong bối cảnh pháp , hành chính hoặc tổ chức.
    • Được ưu tiên do thâm niên: Trong một số ngữ cảnh, "precedential" còn chỉ việc được hưởng quyền ưu tiên hoặc đối xử đặc biệt dựa trên thời gian phục vụ lâu dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The court's decision was precedential, setting a new standard for future cases. (Phán quyết của tòa án tính tiền lệ, đặt ra một tiêu chuẩn mới cho các vụ án trong tương lai.)
    • Precedential treatment for senior members of the firm is common in many organizations. (Việc đối xử ưu tiên cho các thành viên cao cấp của công ty phổ biến trong nhiều tổ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Precedential value": Giá trị làm tiền lệ.

    • This ruling has significant precedential value for environmental law. (Phán quyết này giá trị tiền lệ đáng kể cho luật môi trường.)
  • "Precedential effect": Hiệu ứng tiền lệ, tác động của một quyết định lên các trường hợp tương lai.

    • The precedential effect of the verdict cannot be underestimated. (Hiệu ứng tiền lệ của bản án không thể bị đánh giá thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Precedent (danh từ): Tiền lệ, việc đã xảy ra trước đó dùng làm căn cứ.

    • There is no precedent for this type of lawsuit. (Không tiền lệ cho loại kiện tụng này.)
  • Unprecedented (tính từ): Chưa từng , không tiền lệ.

    • The pandemic caused unprecedented challenges. (Đại dịch gây ra những thách thức chưa từng .)
Từ đồng nghĩa
  • Authoritative: thẩm quyền, đáng tin cậy (dùng cho quyết định hoặc phán quyết).
  • Exemplary: mang tính làm gương, mẫu mực.
  • Priority: ưu tiên (trong ngữ cảnh đối xử dựa trên thâm niên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "precedential".
Thành ngữ liên quan
  • Set a precedent: Tạo ra một tiền lệ.

    • The judge's ruling set a precedent for future cases. (Phán quyết của thẩm phán đã tạo ra một tiền lệ cho các vụ án tương lai.)
  • Follow precedent: Theo tiền lệ.

    • Lawyers often follow precedent to argue their cases. (Luật sư thường theo tiền lệ để tranh luận cho các vụ án của họ.)