precentorship
Định nghĩa
Danh từ: - Chức vụ hoặc vị trí của người lãnh xướng (precentor) trong một nhà thờ hoặc cơ sở tôn giáo, người chịu trách nhiệm hướng dẫn và dẫn dắt phần hát hoặc xướng trong các buổi lễ.
Ví dụ sử dụng
- (Ông ấy được bổ nhiệm vào chức vụ lãnh xướng sau nhiều năm phục vụ với tư cách thành viên dàn hợp xướng.)
- (Chức vụ lãnh xướng đi kèm với trách nhiệm hướng dẫn giáo dân hát thánh ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assume the precentorship": đảm nhận chức vụ lãnh xướng.
- She assumed the precentorship at the cathedral last spring. (Cô ấy đảm nhận chức vụ lãnh xướng tại nhà thờ lớn vào mùa xuân năm ngoái.)
"to hold the precentorship": giữ chức vụ lãnh xướng.
- He held the precentorship for over a decade before retiring. (Ông ấy giữ chức vụ lãnh xướng hơn một thập kỷ trước khi nghỉ hưu.)
Biến thể và từ gần giống
Precentor (danh từ): người lãnh xướng.
- The precentor led the choir with great skill. (Người lãnh xướng dẫn dắt dàn hợp xướng với kỹ năng tuyệt vời.)
Precentorial (tính từ): thuộc về người lãnh xướng.
- The precentorial duties include selecting hymns. (Các nhiệm vụ của người lãnh xướng bao gồm chọn thánh ca.)
Từ đồng nghĩa
- Chantership: chức vụ người xướng kinh (thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
- Cantor role: vai trò người hát chính (trong các buổi lễ Do Thái giáo hoặc Cơ đốc giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "precentorship". Tuy nhiên, bạn có thể dùng:
- Take on the precentorship: đảm nhận chức vụ lãnh xướng.
- He decided to take on the precentorship despite the challenges. (Anh ấy quyết định đảm nhận chức vụ lãnh xướng bất chấp những thách thức.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào chứa "precentorship". Tuy nhiên, có thể liên hệ:
- Lead the choir: dẫn dắt dàn hợp xướng (thường dùng để chỉ nhiệm vụ của người lãnh xướng).
- As precentor, his main task is to lead the choir. (Với tư cách người lãnh xướng, nhiệm vụ chính của anh ấy là dẫn dắt dàn hợp xướng.)