preceptorship
/pri'septəʃip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chức vị hoặc vai trò của một người hướng dẫn (preceptor): Chỉ vị trí, công việc hoặc thời gian một người đảm nhận nhiệm vụ hướng dẫn, giám sát và đào tạo thực hành cho một người mới hoặc ít kinh nghiệm hơn, thường trong các lĩnh vực chuyên môn như y tế, luật hoặc giáo dục.
- Giai đoạn được hướng dẫn: Khoảng thời gian một cá nhân (như một thực tập sinh, y tá mới, hoặc bác sĩ nội trú) làm việc dưới sự giám sát trực tiếp và hướng dẫn của một chuyên gia có kinh nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After graduation, she completed a six-month preceptorship in the cardiology department. (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy đã hoàn thành khóa hướng dẫn thực hành sáu tháng tại khoa tim mạch.)
- His preceptorship under the senior surgeon was invaluable for his clinical skills. (Giai đoạn được hướng dẫn dưới sự chỉ dẫn của bác sĩ phẫu thuật cao cấp đó là vô giá đối với các kỹ năng lâm sàng của anh ấy.)
- The hospital offers a formal preceptorship program for new nurses. (Bệnh viện cung cấp một chương trình hướng dẫn thực hành chính thức cho các y tá mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be in/on a preceptorship": Đang trong giai đoạn thực hành có hướng dẫn.
- Dr. Lee is currently on a teaching preceptorship at the university hospital. (Bác sĩ Lee hiện đang trong giai đoạn hướng dẫn giảng dạy tại bệnh viện đại học.)
Biến thể và từ gần giống
- Preceptor (danh từ): Người hướng dẫn, người cố vấn thực hành; thầy giáo hướng dẫn cụ thể.
- Her preceptor provided daily feedback. (Người hướng dẫn của cô ấy đã cung cấp phản hồi hàng ngày.)
- Mentorship (danh từ): Vai trò cố vấn, sự hướng dẫn chung hơn, thường bao hàm cả lời khuyên nghề nghiệp và phát triển cá nhân lâu dài.
- Internship (danh từ): Kỳ thực tập, thường là một giai đoạn làm việc tạm thời để lấy kinh nghiệm, có thể hoặc không có sự hướng dẫn một-kèm-một chặt chẽ như "preceptorship".
- Residency (danh từ - chủ yếu trong y khoa): Chương trình đào tạo sau đại học chuyên khoa cho bác sĩ, trong đó bao gồm các giai đoạn "preceptorship".
Từ đồng nghĩa
- Tutorship: Chức vụ gia sư, người dạy kèm.
- Guided practice: Thực hành có hướng dẫn.
- Supervised training: Đào tạo có giám sát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "preceptorship")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "preceptorship")
danh từ
- nghề thầy giáo; chức thầy giáo; địa vị thầy giáo