precess

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tiến động, chuyển động quay tiến động: "precess" mô tả chuyển động quay của một vật thể ( dụ: trục quay) khi thay đổi hướng theo một vòng tròn, thường do tác động của một lực bên ngoài. Hiện tượng này thường thấycác vật thể quay như con quay hoặc Trái Đất.
dụ sử dụng
  • (Trục của một con quay đang quay sẽ tiến động nếu bạn nghiêng .)
  • (Trục Trái Đất tiến động chậm do lực hấp dẫn từ Mặt Trăng Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to precess at an angle": tiến độngmột góc nhất định.

    • The gyroscope precesses at a right angle to the applied force. (Con quay hồi chuyển tiến độnggóc vuông so với lực tác dụng.)
  • "precessional motion": chuyển động tiến động (dạng danh từ của "precess").

    • The precessional motion of the Earth takes about 26,000 years to complete one cycle. (Chuyển động tiến động của Trái Đất mất khoảng 26.000 năm để hoàn thành một chu kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Precession (danh từ): sự tiến động, hiện tượng tiến động.

    • Precession is a key concept in astronomy and physics. (Sự tiến động một khái niệm quan trọng trong thiên văn học vật .)
  • Precessional (tính từ): thuộc về sự tiến động.

    • The precessional period of a gyroscope depends on its spin speed. (Chu kỳ tiến động của một con quay hồi chuyển phụ thuộc vào tốc độ quay của .)
Từ đồng nghĩa
  • Gyrate: quay tròn, xoay vòng (nhưng "gyrate" thường chỉ chuyển động xoay tròn đơn giản, không nhất thiết tính chất tiến động).
  • Wobble: lắc lư, dao động (thường dùng để mô tả chuyển động không ổn định, nhưng có thể mang nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
    • The axis precesses around a central point. (Trục tiến động xung quanh một điểm trung tâm.)
Thành ngữ liên quan
precess
The Earth's axis slowly precesses over thousands of years.