prechlorination

prechlorination

The water treatment plant uses prechlorination to disinfect the raw water.

Định nghĩa

Danh từ: - Quá trình clo hóa sơ bộ: "prechlorination" chỉ việc thêm clo vào nước hoặc chất lỏng trước khi tiến hành một quy trình hóa học khác ( dụ: lọc, keo tụ, hoặc xử lý sinh học). Mục đích thường để khử trùng sơ bộ, kiểm soát tảo, hoặc oxy hóa các chất hữu cơ.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy xử lý nước sử dụng quá trình clo hóa sơ bộ để tiêu diệt vi khuẩn trước quá trình lọc.)
  • (Clo hóa sơ bộ thường được áp dụng trong xử lý nước thải để giảm tải lượng hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prechlorination step": bước clo hóa sơ bộ trong một quy trình xử lý.

    • The prechlorination step is critical for controlling algae growth in the sedimentation tank. (Bước clo hóa sơ bộ rất quan trọng để kiểm soát sự phát triển của tảo trong bể lắng.)
  • "Prechlorination dose": liều lượng clo sử dụng trong quá trình clo hóa sơ bộ.

    • The optimal prechlorination dose must be determined to avoid the formation of harmful disinfection byproducts. (Liều lượng clo hóa sơ bộ tối ưu phải được xác định để tránh hình thành các sản phẩm phụ khử trùng hại.)
Biến thể từ gần giống
  • Prechlorinate (động từ): thực hiện quá trình clo hóa sơ bộ.

    • The operator decided to prechlorinate the raw water before flocculation. (Người vận hành quyết định clo hóa sơ bộ nước thô trước khi keo tụ.)
  • Prechlorination (danh từ): dạng danh từ chỉ quá trình, không biến thể khác phổ biến.

Từ đồng nghĩa
  • Chlorination pre-treatment: xử lý sơ bộ bằng clo.
  • Primary chlorination: clo hóa sơ cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "prechlorination".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "prechlorination".