precipitately

precipitately

He ran precipitately down the hill.

Định nghĩa

Trạng từ: "precipitately" có nghĩa một cách vội vàng, hấp tấp, thiếu suy nghĩ, thường dẫn đến hành động mạo hiểm hoặc không thận trọng. Từ này nhấn mạnh tốc độ nhanh sự thiếu cân nhắc.

dụ sử dụng
  • (Anh ta rời khỏi phòng một cách hấp tấp sau cuộc tranh cãi.)
  • (Những người lính xông lên một cách vội vàng vào lãnh thổ của kẻ thù.)
  • ( ấy đưa ra quyết định một cách hấp tấp không tham khảo ý kiến ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hành động đột ngột thiếu chuẩn bị: "precipitately" thường được dùng để mô tả một hành động xảy ra nhanh đến mức không thời gian để suy nghĩ hoặc lập kế hoạch.

    • The company closed down precipitately, leaving employees without notice. (Công ty đóng cửa một cách đột ngột, khiến nhân viên không được báo trước.)
  • Liên quan đến tốc độ nguy hiểm: Từ này cũng có thể ám chỉ tốc độ nhanh đến mức nguy hiểm, tương tự như "at breakneck speed".

    • The car drove precipitately down the mountain road. (Chiếc xe lao xuống con đường núi với tốc độ nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Precipitate (động từ): hành động vội vàng, hấp tấp.
    • They precipitated the crisis by their actions. (Họ đã đẩy nhanh cuộc khủng hoảng bằng hành động của mình.)
  • Precipitous (tính từ): dốc đứng, hoặc diễn ra một cách đột ngột.
    • The cliff was precipitous. (Vách đá rất dốc đứng.)
  • Precipitation (danh từ): hành động vội vàng, hoặc lượng mưa (nghĩa khác).
    • The precipitation of the decision surprised everyone. (Sự vội vàng của quyết định đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Hastily: vội vàng, hấp tấp.
    • He acted hastily without thinking. (Anh ta hành động vội vàng không suy nghĩ.)
  • Rashly: liều lĩnh, thiếu thận trọng.
    • She rashly agreed to the deal. ( ấy liều lĩnh đồng ý với thỏa thuận.)
  • Impulsively: bốc đồng, theo cảm tính.
    • He impulsively quit his job. (Anh ta bốc đồng nghỉ việc.)
Thành ngữ liên quan
  • At breakneck speed: với tốc độ cực nhanh, nguy hiểm (thường dùng để mô tả hành động tương tự "precipitately").
    • The horse ran at breakneck speed. (Con ngựa chạy với tốc độ cực nhanh.)
  • Headlong: lao đầu, hấp tấp (thường kết hợp với "rush" hoặc "plunge").
    • He rushed headlong into danger. (Anh ta lao đầu vào nguy hiểm.)