precipitating

precipitating

The heavy rain was the precipitating factor in the sudden cancellation of the outdoor concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây ra đột ngột, thúc đẩy xảy ra nhanh chóng: "precipitating" mô tả một yếu tố hoặc sự kiện nguyên nhân trực tiếp đột ngột dẫn đến một kết quả nào đó, thường tiêu cực hoặc mang tính bước ngoặt.
dụ sử dụng
  • (Việc hoàn thành đường sắt nguyên nhân thúc đẩy sự tuyệt chủng của thương mại đường thủy.)
  • (Cuộc khủng hoảng kinh tế yếu tố thúc đẩy chính phủ từ chức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "precipitating event": sự kiện gây ra đột ngột.

    • The assassination was the precipitating event that started the war. (Vụ ám sát sự kiện gây ra đột ngột khởi đầu cuộc chiến.)
  • "precipitating cause": nguyên nhân trực tiếp.

    • A single mistake was the precipitating cause of the project's failure. (Một sai lầm duy nhấtnguyên nhân trực tiếp dẫn đến thất bại của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Precipitate (động từ): thúc đẩy, làm xảy ra nhanh chóng.

    • The scandal precipitated his resignation. (Vụ bê bối đã thúc đẩy việc ông từ chức.)
  • Precipitation (danh từ): sự thúc đẩy, sự kết tủa (trong hóa học), hoặc lượng mưa.

    • The precipitation of the crisis was unexpected. (Sự thúc đẩy cuộc khủng hoảng bất ngờ.)
  • Precipitous (tính từ): dốc đứng, hoặc hành động vội vã.

    • The precipitous decision led to many problems. (Quyết định vội vã đã dẫn đến nhiều vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
  • Causing: gây ra.
  • Triggering: kích hoạt, khơi mào.
  • Hastening: thúc đẩy nhanh hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "precipitating", nhưng có thể dùng cụm từ:
    • Bring about: gây ra.
      • The new law brought about many changes. (Luật mới đã gây ra nhiều thay đổi.)
Thành ngữ liên quan
  • The straw that broke the camel's back: giọt nước tràn ly (tương tự khái niệm "precipitating cause").
    • His rude comment was the straw that broke the camel's back. (Bình luận thô lỗ của anh ta giọt nước tràn ly.)