precipitator
Định nghĩa
Danh từ: - Thiết bị kết tủa tĩnh điện: "precipitator" là một thiết bị dùng để loại bỏ các hạt bụi khỏi khí thải bằng phương pháp kết tủa tĩnh điện. Thiết bị này thường được sử dụng trong các nhà máy công nghiệp, nhà máy điện, hoặc các hệ thống xử lý khí thải để giảm ô nhiễm không khí.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy đã lắp đặt một thiết bị kết tủa mới để giảm lượng khí thải bụi.)
- (Một thiết bị kết tủa tĩnh điện sử dụng điện tích để loại bỏ các hạt khỏi không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "electrostatic precipitator": thiết bị kết tủa tĩnh điện, là dạng phổ biến nhất của "precipitator".
- The electrostatic precipitator is highly efficient in capturing fine dust particles. (Thiết bị kết tủa tĩnh điện có hiệu suất cao trong việc bắt giữ các hạt bụi mịn.)
- "wet precipitator": thiết bị kết tủa ướt, sử dụng nước để hỗ trợ quá trình kết tủa.
- A wet precipitator is often used for sticky or corrosive particles. (Thiết bị kết tủa ướt thường được sử dụng cho các hạt dính hoặc ăn mòn.)
Biến thể và từ gần giống
- Precipitate (động từ): kết tủa, làm lắng đọng.
- The chemical reaction will precipitate solid particles. (Phản ứng hóa học sẽ kết tủa các hạt rắn.)
- Precipitation (danh từ): sự kết tủa, lượng mưa (trong khí tượng học).
- The precipitation of dust in the filter is complete. (Sự kết tủa bụi trong bộ lọc đã hoàn tất.)
Từ đồng nghĩa
- Dust collector: thiết bị thu gom bụi.
- Filter: bộ lọc (mặc dù "filter" có phạm vi rộng hơn, không nhất thiết dùng tĩnh điện).
- Electrostatic separator: máy tách tĩnh điện (thường dùng trong công nghiệp khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "precipitator".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "precipitator".