precipitin

precipitin

A scientist observes a precipitin reaction in a clear test tube.

Định nghĩa

Danh từ: Kháng thể kết tủa (precipitin) một loại kháng thể đặc hiệu khả năng tạo thành kết tủa khi kết hợp với kháng nguyên tương ứng của .

dụ sử dụng
  • (Sự hiện diện của kháng thể kết tủa trong máu cho thấy một phản ứng miễn dịch.)
  • (Các nhà khoa học đã sử dụng kháng thể kết tủa để phát hiện kháng nguyên cụ thể trong mẫu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "precipitin reaction": phản ứng kết tủa, một xét nghiệm miễn dịch dùng để xác định sự có mặt của kháng nguyên hoặc kháng thể.

    • The precipitin reaction is a classic method in immunology. (Phản ứng kết tủa một phương pháp cổ điển trong miễn dịch học.)
  • "precipitin test": xét nghiệm kết tủa, dùng để chẩn đoán bệnh hoặc xác định nguồn gốc sinh học.

    • The forensic team performed a precipitin test to identify the blood sample. (Nhóm pháp y đã thực hiện xét nghiệm kết tủa để xác định mẫu máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Precipitate (động từ): kết tủa, làm kết tủa.

    • The antibody can precipitate the antigen out of solution. (Kháng thể có thể kết tủa kháng nguyên ra khỏi dung dịch.)
  • Precipitation (danh từ): sự kết tủa.

    • The precipitation of the complex was observed under the microscope. (Sự kết tủa của phức hợp đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
  • Antibody: kháng thể (nói chung, không đặc hiệu cho kết tủa).
  • Immunoglobulin: globulin miễn dịch (tên gọi khác của kháng thể).
Các cụm từ liên quan
  • Precipitin ring test: xét nghiệm vòng kết tủa, một kỹ thuật trong miễn dịch học.
    • The precipitin ring test confirmed the presence of the pathogen. (Xét nghiệm vòng kết tủa đã xác nhận sự hiện diện của mầm bệnh.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "precipitin" đây thuật ngữ chuyên ngành.