precipitously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách đột ngột, dốc đứng: "precipitously" diễn tả hành động xảy ra rất nhanh, bất ngờ, hoặc theo một cách dốc đứng, hiểm trở. - Một cách vội vã, hấp tấp: Từ này cũng mang nghĩa làm việc gì đó mà không suy nghĩ thấu đáo, một cách hấp tấp.
Ví dụ sử dụng
- (Những ngọn núi nhô lên một cách dốc đứng từ bờ biển.)
- (Những điều kiện làm tăng tỷ lệ sinh một cách đột ngột.)
- (Giá cả tăng mạnh và đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "precipitously decline": suy giảm đột ngột.
- The company's stock value declined precipitously after the scandal. (Giá trị cổ phiếu của công ty suy giảm đột ngột sau vụ bê bối.)
- "act precipitously": hành động hấp tấp.
- He acted precipitously without considering the consequences. (Anh ấy đã hành động hấp tấp mà không cân nhắc hậu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Precipitous (tính từ): dốc đứng, đột ngột, hấp tấp.
- A precipitous cliff (Vách đá dốc đứng).
- Precipice (danh từ): vách đá, bờ vực thẳm.
- Standing on the edge of a precipice. (Đứng trên bờ vực thẳm.)
Từ đồng nghĩa
- Abruptly: một cách đột ngột.
- Steeply: một cách dốc đứng.
- Hastily: một cách vội vã, hấp tấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "precipitously", nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động như:
- Fall precipitously: rơi xuống một cách đột ngột.
- The temperature fell precipitously overnight. (Nhiệt độ giảm đột ngột qua đêm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "precipitously", nhưng có thể liên quan đến:
- "Jump off a cliff": nhảy khỏi vách đá (ám chỉ hành động liều lĩnh).
- Making that decision was like jumping off a cliff precipitously. (Đưa ra quyết định đó giống như nhảy khỏi vách đá một cách hấp tấp.)