preclinical

preclinical

A researcher studies preclinical data in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiền lâm sàng: "preclinical" dùng để chỉ giai đoạn đầu của một bệnh, khi việc chẩn đoán chính xác chưa thể thực hiện được các triệu chứng của bệnh chưa xuất hiện.
    • Trước thử nghiệm lâm sàng: Trong y học dược học, "preclinical" mô tả các nghiên cứu hoặc thử nghiệm được tiến hành trên động vật hoặc trong phòng thí nghiệm trước khi thử nghiệm trên người.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân đanggiai đoạn tiền lâm sàng của căn bệnh, chưa triệu chứng nào.)
  • (Các thử nghiệm tiền lâm sàng trên chuột đã cho thấy kết quả khả quan cho loại thuốc mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Preclinical phase (giai đoạn tiền lâm sàng): khoảng thời gian trước khi bệnh biểu hiện triệu chứng.
    • Detecting cancer in its preclinical phase can significantly improve treatment outcomes. (Phát hiện ung thưgiai đoạn tiền lâm sàng có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)
  • Preclinical research (nghiên cứu tiền lâm sàng): nghiên cứu được thực hiện trước khi thử nghiệm trên người.
    • Preclinical research is essential to ensure the safety and efficacy of a new vaccine. (Nghiên cứu tiền lâm sàng cần thiết để đảm bảo tính an toàn hiệu quả của một loại vắc-xin mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Clinical (tính từ): lâm sàng, liên quan đến việc khám điều trị bệnh nhân trực tiếp.
    • Clinical trials involve testing drugs on human volunteers. (Các thử nghiệm lâm sàng bao gồm việc thử nghiệm thuốc trên các tình nguyện viên người.)
  • Preclinically (trạng từ): một cách tiền lâm sàng.
    • The drug was tested preclinically before moving to human trials. (Thuốc đã được thử nghiệm tiền lâm sàng trước khi chuyển sang thử nghiệm trên người.)
Từ đồng nghĩa
  • Asymptomatic (tính từ): không triệu chứng, thường dùng để mô tả giai đoạn đầu của bệnh.
    • Many people with early-stage diabetes are asymptomatic. (Nhiều người mắc bệnh tiểu đường giai đoạn đầu không triệu chứng.)
  • Pre-symptomatic (tính từ): trước khi triệu chứng.
    • Pre-symptomatic testing can help identify the disease early. (Xét nghiệm trước khi triệu chứng có thể giúp phát hiện bệnh sớm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "preclinical".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "preclinical".