precocial
Định nghĩa
Tính từ: - Tự kiếm ăn sớm, tự lập sớm: "Precocial" mô tả đặc điểm của động vật non, đặc biệt là chim, có khả năng rời tổ và tự kiếm ăn trong vòng vài ngày sau khi nở. Chúng thường có lông tơ, mắt mở khi mới sinh và có thể di chuyển độc lập, trái ngược với các loài "altricial" (non yếu, cần cha mẹ chăm sóc lâu dài).
Ví dụ sử dụng
- (Gà là loài chim tự lập sớm; gà con của chúng có thể đi lại và mổ thức ăn chỉ vài giờ sau khi nở.)
- (Vịt là loài tự lập sớm, nghĩa là vịt con có thể bơi và tự tìm thức ăn gần như ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Precocial species (loài tự lập sớm): Thuật ngữ phổ biến trong sinh học và động vật học để phân loại các loài động vật.
- Most ground-nesting birds are precocial species to avoid predators. (Hầu hết các loài chim làm tổ trên mặt đất là loài tự lập sớm để tránh kẻ săn mồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Precociality (danh từ): Trạng thái hoặc đặc tính của việc tự lập sớm.
- Precociality is an evolutionary adaptation that increases survival rates in open habitats. (Tính tự lập sớm là một sự thích nghi tiến hóa giúp tăng tỷ lệ sống sót ở môi trường sống mở.)
Từ đồng nghĩa
- Self-sufficient: tự túc, tự cung tự cấp (dùng chung, không chuyên ngành).
- Independent: độc lập (dùng chung, không chuyên ngành).
Từ trái nghĩa
- Altricial: non yếu, cần cha mẹ chăm sóc lâu dài (đối lập trực tiếp trong sinh học).
- Songbirds are altricial; their chicks are born blind and helpless. (Chim biết hót là loài non yếu; chim con của chúng sinh ra bị mù và yếu ớt.)
Các cụm từ liên quan
- Precocial young: con non tự lập sớm.
- Precocial young are often covered in down and can regulate their body temperature soon after birth. (Con non tự lập sớm thường được phủ lông tơ và có thể tự điều chỉnh thân nhiệt ngay sau khi sinh.)