precocious dentition
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
Sự mọc răng sớm hơn so với độ tuổi thông thường: "precocious dentition" chỉ hiện tượng trẻ em hoặc động vật non có răng mọc trước thời điểm dự kiến trong quá trình phát triển bình thường. Đây là một thuật ngữ y khoa hoặc sinh học dùng để mô tả sự phát triển răng miệng vượt mức tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ nhi khoa ghi nhận rằng trẻ sơ sinh có dấu hiệu mọc răng sớm, với răng xuất hiện lúc ba tháng tuổi.)
- (Ở một số giống chó, sự mọc răng sớm được coi là một đặc điểm di truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to exhibit precocious dentition": biểu hiện sự mọc răng sớm. (Chú mèo con biểu hiện sự mọc răng sớm, khiến người chủ lo lắng.)
- "diagnosis of precocious dentition": chẩn đoán mọc răng sớm. (Chẩn đoán mọc răng sớm thường cần chụp X-quang răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Precocious (tính từ): sớm phát triển, sớm trưởng thành (về trí tuệ, thể chất). (Đứa trẻ phát triển sớm cả về khả năng nói và mọc răng.)
- Dentition (danh từ): sự mọc răng, bộ răng. (Sự mọc răng vĩnh viễn thường bắt đầu vào khoảng sáu tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Early teething: mọc răng sớm (cách nói thông thường). (Mọc răng sớm có thể gây khó chịu ở trẻ sơ sinh.)
- Accelerated dental eruption: sự nhú răng tăng tốc (thuật ngữ y khoa chính xác hơn). (Sự nhú răng tăng tốc hiếm gặp nhưng thường lành tính.)
Các cụm từ liên quan
- Precocious dentition syndrome: hội chứng mọc răng sớm (dùng trong bối cảnh y khoa). (Trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc hội chứng mọc răng sớm sau khi có nhiều răng khi sinh.)
Thành ngữ liên quan
- "To cut one's teeth early": mọc răng sớm (thành ngữ mở rộng, ám chỉ sự phát triển sớm). (Cô ấy mọc răng sớm, cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, khi cô bắt đầu đi lúc chín tháng tuổi.)