precociously

precociously

The little girl reads a chapter book precociously.

Định nghĩa

Trạng từ:
"Precociously" trạng từ mô tả hành động hoặc cách cư xử sớm phát triển hơn so với độ tuổi thông thường, đặc biệt về mặt trí tuệ hoặc khả năng. thường mang nghĩa tích cực nhưng cũng có thể ám chỉ sự non nớt hoặc thiếu tự nhiên.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ của ấy cư xử sớm phát triển, thường nói những câu đầy đủ khi mới hai tuổi.)
  • (Anh ấy thành thạo piano một cách sớm phát triển khi mới năm tuổi.)
  • (Nhà thơ trẻ viết một cách sớm phát triển, gây ấn tượng với các nhà phê bình bằng những chủ đề chín chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Precociously talented": tài năng sớm phát triển.
    • The child was precociously talented in mathematics, solving complex equations by age eight.
      (Đứa trẻ tài năng sớm phát triển trong toán học, giải các phương trình phức tạp khi mới tám tuổi.)
  • "Precociously mature": trưởng thành sớm.
    • She spoke precociously maturely about politics, surprising her teachers.
      ( ấy nói một cách trưởng thành sớm về chính trị, làm các giáo viên ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Precocious (tính từ): sớm phát triển.
    • A precocious child (Một đứa trẻ sớm phát triển.)
  • Precocity (danh từ): sự sớm phát triển.
    • Her precocity in music amazed everyone. (Sự sớm phát triển trong âm nhạc của ấy làm mọi người kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Early (sớm): (Anh ấy phát triển sớm.)
  • Prematurely (sớm, non nớt): ( ấy lớn lên sớm.)
  • Advanced (tiên tiến, phát triển sớm): (Một đứa trẻ phát triển sớm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp với "precociously", nhưng có thể kết hợp với động từ như develop precociously (phát triển sớm).)

Thành ngữ liên quan
  • "Ahead of one's time": đi trước thời đại, sớm phát triển.
    • The young inventor was ahead of his time, creating gadgets precociously.
      (Nhà phát minh trẻ đã đi trước thời đại, tạo ra các thiết bị một cách sớm phát triển.)