precognitive

precognitive

A woman has a precognitive dream about a sunny picnic.

Định nghĩa

Tính từ: - Tiên tri, biết trước tương lai: "precognitive" mô tả khả năng hoặc hiện tượng nhìn thấy hoặc dự đoán các sự kiện trong tương lai trước khi chúng xảy ra, thường được coi một dạng ngoại cảm hoặc siêu nhiên.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã một giấc mơ tiên tri về trận động đất.)
  • (Nhiều người tuyên bố khả năng tiên tri, nhưng khoa học tỏ ra hoài nghi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "precognitive vision": thị giác tiên tri, hình ảnh về tương lai.

    • The protagonist in the novel experiences a precognitive vision of his own death. (Nhân vật chính trong tiểu thuyết trải qua một thị giác tiên tri về cái chết của chính mình.)
  • "precognitive flash": tia chớp tiên tri, khoảnh khắc chợt thấy tương lai.

    • He had a sudden precognitive flash that saved him from the accident. (Anh ấy một tia chớp tiên tri bất ngờ đã cứu anh khỏi tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Precognition (danh từ): sự tiên tri, khả năng biết trước tương lai.

    • Precognition is often studied in parapsychology. (Sự tiên tri thường được nghiên cứu trong tâm lý học cận tâm linh.)
  • Precognitive (tính từ): (đã giải thíchtrên).

  • Precognitive cũng có thể được dùng như danh từ hiếm (người khả năng tiên tri), nhưng rất ít phổ biến.
Từ đồng nghĩa
  • Clairvoyant: thấu thị, khả năng nhìn thấy sự việcxa hoặc tương lai (thường bao gồm cả tiên tri).
  • Prophetic: mang tính tiên tri, liên quan đến lời tiên tri.
  • Foreseeing: biết trước, dự đoán (thường không mang tính siêu nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "precognitive", nhưng có thể kết hợp với "to be":
    • To be precognitive of: khả năng tiên tri về điều .
      • The ancient text is believed to be precognitive of modern wars. (Văn bản cổ được cho khả năng tiên tri về các cuộc chiến hiện đại.)
Thành ngữ liên quan
  • A precognitive dream: giấc mơ tiên tri.

    • Her precognitive dream turned out to be eerily accurate. (Giấc mơ tiên tri của ấy hóa ra lại chính xác một cách kỳ lạ.)
  • Precognitive ability: năng lực tiên tri.

    • The scientist dismissed the claim of precognitive ability as pseudoscience. (Nhà khoa học bác bỏ tuyên bố về năng lực tiên tri giả khoa học.)