preconceived idea
Định nghĩa
Danh từ:
- Ý kiến định kiến, quan niệm có sẵn: "preconceived idea" là một ý kiến hoặc quan niệm được hình thành từ trước, thường dựa trên thiếu bằng chứng hoặc thành kiến cá nhân, thay vì dựa trên sự kiện thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy thậm chí còn không cố gắng xác nhận những ý kiến định kiến của mình.)
- (Quan niệm có sẵn của cô ấy về thành phố đó hoàn toàn sai sau khi cô ấy đến thăm nơi đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a preconceived idea about someone/something": có một quan niệm có sẵn về ai đó/cái gì đó.
- Many people have preconceived ideas about other cultures without experiencing them. (Nhiều người có quan niệm có sẵn về các nền văn hóa khác mà không trải nghiệm chúng.)
"to challenge a preconceived idea": thách thức một quan niệm có sẵn.
- The documentary challenged my preconceived ideas about climate change. (Bộ phim tài liệu đã thách thức những quan niệm có sẵn của tôi về biến đổi khí hậu.)
Biến thể và từ gần giống
Preconception (danh từ): sự định kiến, quan niệm có sẵn (thường dùng thay thế cho "preconceived idea").
- She had a preconception that all politicians are dishonest. (Cô ấy có một định kiến rằng tất cả chính trị gia đều không trung thực.)
Preconceive (động từ): hình thành ý kiến trước.
- It is dangerous to preconceive a situation without knowing all the facts. (Thật nguy hiểm khi hình thành ý kiến trước về một tình huống mà không biết tất cả sự thật.)
Từ đồng nghĩa
Prejudice: thành kiến, định kiến (thường mang tính tiêu cực).
- Racial prejudice is a harmful preconceived idea. (Thành kiến chủng tộc là một quan niệm có sẵn có hại.)
Stereotype: khuôn mẫu, định kiến xã hội.
- Gender stereotypes are common preconceived ideas. (Khuôn mẫu giới tính là những quan niệm có sẵn phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To go in with preconceived ideas: bắt đầu một việc gì đó với những quan niệm có sẵn.
- If you go in with preconceived ideas, you might miss important details. (Nếu bạn bắt đầu với những quan niệm có sẵn, bạn có thể bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
- To jump to conclusions: vội vàng kết luận (một dạng của "preconceived idea").
- Don't jump to conclusions; gather evidence first. (Đừng vội vàng kết luận; hãy thu thập bằng chứng trước.)