preconceived opinion

preconceived opinion

A student sets aside a preconceived opinion to listen to a classmate's presentation.

Định nghĩa

Danh từ: Quan điểm đã định hình trước, một ý kiến hoặc đánh giá được hình thành từ trước, thường dựa trên những suy đoán hoặc thông tin chưa đầy đủ, chứ không phải dựa trên bằng chứng thực tế.

dụ sử dụng
  • (He had a preconceived opinion that all politicians are untrustworthy, even though he had never met any of them.)
  • (She couldn't judge the movie fairly because she had a preconceived opinion from her friend's negative review.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Hình thành một quan điểm đã định hình trước: Tạo ra một ý kiến trước khi đủ thông tin.

    • Anh ấy hình thành một quan điểm đã định hình trước về đồng nghiệp mới chỉ dựa trên ngoại hình của ấy. (He formed a preconceived opinion about his new colleague based only on her appearance.)
  • Duy trì một quan điểm đã định hình trước: Giữ vững ý kiến đó ngay cả khi bằng chứng trái ngược.

    • được cung cấp dữ liệu mới, anh ấy vẫn duy trì quan điểm đã định hình trước của mình. (Despite being presented with new data, he maintained his preconceived opinion.)
Biến thể từ gần giống
  • Preconception (danh từ): Quan niệm đã trước, thường mang tính chủ quan.
    • Những preconception về văn hóa nước ngoài thường dẫn đến hiểu lầm. (Preconceptions about foreign cultures often lead to misunderstandings.)
  • Prejudgment (danh từ): Sự phán xét vội vàng, tương tự như định kiến.
    • Việc prejudgment về người khác không công bằng. (Prejudgment of others is unfair.)
Từ đồng nghĩa
  • Định kiến (prejudice): Một ý kiến tiêu cực hoặc thiên vị được hình thành không căn cứ.
  • Thành kiến (bias): Xu hướng thiên về một phía, ảnh hưởng đến sự đánh giá khách quan.
  • Nhận định chủ quan (subjective opinion): Ý kiến dựa trên cảm xúc cá nhân, không khách quan.
Các cụm từ liên quan
  • Dựa trên quan điểm đã định hình trước: Hành động dựa trên ý kiến đã sẵn thay vì sự thật.
    • Quyết định của anh ấy được đưa ra dựa trên quan điểm đã định hình trước. (His decision was made based on a preconceived opinion.)
Thành ngữ liên quan
  • Jump to conclusions (kết luận vội vàng): Đưa ra kết luận trước khi đủ thông tin, tương tự như quan điểm đã định hình trước.
    • Đừng jump to conclusions; hãy thu thập thêm bằng chứng trước khi phán xét. (Don't jump to conclusions; gather more evidence before judging.)