preconceived
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được hình thành từ trước: "preconceived" dùng để mô tả một ý kiến, ý tưởng hoặc quan niệm đã được hình thành hoặc quyết định trước khi có đủ thông tin, thường dựa trên định kiến hoặc giả định chủ quan.
- Có sẵn, thành kiến: Từ này nhấn mạnh tính chất "được định sẵn" trong tâm trí, không dựa trên sự kiện hay trải nghiệm thực tế.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy có một ý tưởng định sẵn rằng công việc sẽ dễ dàng, nhưng hóa ra nó rất khó khăn.)
- (Những quan niệm có sẵn của anh ấy về thành phố đó hoàn toàn sai lầm sau khi anh ấy đến thăm.)
- (Chúng ta nên tránh đưa ra những phán xét có sẵn về người khác dựa trên ngoại hình của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"preconceived opinion": ý kiến định sẵn, thường mang tính tiêu cực.
- The jury was instructed to set aside any preconceived opinions and focus on the evidence. (Bồi thẩm đoàn được hướng dẫn gạt bỏ mọi ý kiến có sẵn và tập trung vào bằng chứng.)
"preconceived bias": thiên kiến có sẵn, thành kiến.
- A preconceived bias can hinder objective analysis of a situation. (Một thiên kiến có sẵn có thể cản trở việc phân tích khách quan một tình huống.)
Biến thể và từ gần giống
Preconceive (động từ): hình thành ý kiến hoặc quan niệm từ trước.
- It's unfair to preconceive the outcome without examining all the facts. (Thật không công bằng khi hình thành kết quả từ trước mà không xem xét tất cả các sự kiện.)
Preconception (danh từ): quan niệm có sẵn, ý kiến định kiến.
- We must challenge our own preconceptions to learn new things. (Chúng ta phải thách thức những quan niệm có sẵn của chính mình để học hỏi những điều mới.)
Từ đồng nghĩa
- Biased: thiên vị, có thành kiến.
- Prejudiced: có định kiến, thành kiến.
- Predetermined: được quyết định từ trước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "preconceived". Tuy nhiên, có thể dùng cụm "based on preconceived ideas" (dựa trên những ý tưởng có sẵn).
Thành ngữ liên quan
"Jump to conclusions": vội vàng kết luận (liên quan đến hành động hình thành preconceived ideas).
- Don't jump to conclusions without hearing the full story. (Đừng vội vàng kết luận mà không nghe toàn bộ câu chuyện.)
"Preconceived notion": quan niệm có sẵn (thành ngữ phổ biến nhất với từ này).
- He had a preconceived notion that all politicians are dishonest. (Anh ấy có một quan niệm có sẵn rằng tất cả các chính trị gia đều không trung thực.)