preconcerted

preconcerted

The team executed the preconcerted plan with perfect timing.

Định nghĩa

Tính từ - Đã được sắp xếp hoặc thỏa thuận từ trước: "preconcerted" mô tả một kế hoạch, hành động, hoặc thỏa thuận đã được chuẩn bị hoặc đồng ý trước khi diễn ra, thường mang tính bí mật hoặc chủ đích.

dụ sử dụng
  • (Họ đã làm theo các kế hoạch đã được sắp xếp từ trước để thực hiện dự án một cách suôn sẻ.)
  • (Cuộc họp có vẻ tự phát, nhưng thực ra đã được thỏa thuận từ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preconcerted signal": tín hiệu đã được thỏa thuận trước.
    • The spies used a preconcerted signal to communicate secretly. (Các điệp viên đã sử dụng một tín hiệu đã được thỏa thuận từ trước để giao tiếp bí mật.)
  • "preconcerted arrangement": sự sắp xếp đã được định trước.
    • The preconcerted arrangement between the two companies ensured a successful merger. (Sự sắp xếp đã được định trước giữa hai công ty đã đảm bảo một vụ sáp nhập thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Preconcert (động từ): sắp xếp hoặc thỏa thuận trước.
    • They preconcerted a meeting for the next day. (Họ đã sắp xếp trước một cuộc họp cho ngày hôm sau.)
  • Preconcertedly (trạng từ): một cách đã được sắp xếp từ trước.
    • The team acted preconcertedly to avoid delays. (Nhóm đã hành động một cách đã được sắp xếp từ trước để tránh sự chậm trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Prearranged: đã được sắp xếp trước.
    • The prearranged schedule was strictly followed. (Lịch trình đã được sắp xếp trước đã được tuân thủ nghiêm ngặt.)
  • Preplanned: đã được lên kế hoạch trước.
    • The preplanned escape route saved their lives. (Đường thoát thân đã được lên kế hoạch trước đã cứu mạng họ.)
  • Predetermined: đã được định trước.
    • The outcome was predetermined by the preconcerted agreement. (Kết quả đã được định trước bởi thỏa thuận đã được sắp xếp từ trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: sắp xếp, thiết lập (thường dùng trong ngữ cảnh lên kế hoạch trước).
    • They set up the event according to preconcerted instructions. (Họ đã thiết lập sự kiện theo các chỉ dẫn đã được sắp xếp từ trước.)
  • Lay out: vạch ra, lên kế hoạch.
    • The preconcerted strategy was laid out months in advance. (Chiến lược đã được sắp xếp từ trước đã được vạch ra từ nhiều tháng trước.)
Thành ngữ liên quan
  • Cut and dried: đã được sắp xếp hoặc quyết định từ trước, không còn thay đổi.
    • The plan was cut and dried, following preconcerted decisions. (Kế hoạch đã được định sẵn, tuân theo các quyết định đã được thỏa thuận từ trước.)
  • In the bag: chắc chắn đã được sắp xếp hoặc đạt được từ trước.
    • With the preconcerted agreement, the deal was in the bag. (Với thỏa thuận đã được sắp xếp từ trước, thương vụ đã chắc chắn thành công.)