preconditioned

preconditioned

The surface was preconditioned for a smooth paint application.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được chuẩn bị sẵn hoặc điều chỉnh trước (cho một mục đích cụ thể): "preconditioned" mô tả một đối tượng hoặc người đã trải qua quá trình xử lý, huấn luyện, hoặc điều kiện hóa trước đó để sẵn sàng cho một tình huống, nhiệm vụ, hoặc phản ứng nhất định.
    • Đã được tạo điều kiện trước (về mặt tâm lý hoặc thể chất): Trong bối cảnh con người, từ này chỉ trạng thái một người đã được định hướng sẵn (thông qua quảng cáo, giáo dục, hoặc kinh nghiệm) để thái độ hoặc hành vi mong đợi.
dụ sử dụng
  • Về vật :

    • A surface preconditioned to receive paint will ensure better adhesion. (Một bề mặt đã được chuẩn bị trước để nhận sơn sẽ đảm bảo độ bám dính tốt hơn.)
  • Về con người:

    • Customers preconditioned to buy a product are more likely to respond to marketing campaigns. (Khách hàng đã được tạo điều kiện trước để mua một sản phẩm nhiều khả năng phản hồi với các chiến dịch tiếp thị hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be preconditioned by something": bị ảnh hưởng hoặc định hình bởi một yếu tố nào đó từ trước.

    • The audience was preconditioned by the film's trailer to expect a dramatic ending. (Khán giả đã bị ảnh hưởng bởi đoạn giới thiệu phim để mong đợi một kết thúc kịch tính.)
  • "preconditioned response": phản ứngđiều kiện từ trước (thường dùng trong tâm lý học).

    • In Pavlov's experiment, dogs showed a preconditioned response to the bell. (Trong thí nghiệm của Pavlov, những con chó thể hiện phản ứngđiều kiện từ trước đối với tiếng chuông.)
Biến thể từ gần giống
  • Precondition (danh từ/động từ): điều kiện tiên quyết; chuẩn bị trước.

    • Trust is a precondition for a healthy relationship. (Sự tin tưởng một điều kiện tiên quyết cho một mối quan hệ lành mạnh.)
  • Conditioned (tính từ): có điều kiện, đã được tạo phản xạ.

    • The athlete's muscles are conditioned for endurance. ( bắp của vận động viên đã được rèn luyện cho sức bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-prepared: đã được chuẩn bị sẵn.
  • Pre-treated: đã được xử lý trước (thường dùng trong kỹ thuật).
  • Primed: đã được kích thích sẵn, sẵn sàng hoạt động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Condition to: tạo điều kiện hoặc rèn luyện để thích nghi với điều .
    • The soldiers were conditioned to survive in harsh environments. (Những người lính đã được rèn luyện để sống sót trong môi trường khắc nghiệt.)
Thành ngữ liên quan
  • Get someone preconditioned: (không phải thành ngữ phổ biến nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh) làm cho ai đó sẵn sàng hoặc dễ tiếp thu.
    • The teacher preconditioned the students for the difficult exam by giving them practice tests. (Giáo viên đã chuẩn bị tâm lý cho học sinh trước kỳ thi khó bằng cách cho họ làm bài kiểm tra thực hành.)