precooked
Định nghĩa
Tính từ: Đã được nấu sẵn một phần hoặc hoàn toàn trước khi được đóng gói hoặc bán, thường chỉ cần hâm nóng lại trước khi ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Các bữa ăn đã được nấu sẵn đông lạnh từ siêu thị rất tiện lợi cho những người bận rộn.)
- (Cô ấy mua gạo đã được nấu sẵn để tiết kiệm thời gian trong tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
precooked + danh từ: Dùng để mô tả bất kỳ loại thực phẩm nào đã qua chế biến nhiệt trước.
- Precooked sausages are often grilled quickly before serving. (Xúc xích đã được nấu sẵn thường được nướng nhanh trước khi dùng.)
precooked food: Thức ăn chế biến sẵn, thường được bảo quản lạnh hoặc đông lạnh.
- Many restaurants use precooked ingredients to speed up service. (Nhiều nhà hàng sử dụng nguyên liệu đã được nấu sẵn để tăng tốc độ phục vụ.)
Biến thể và từ gần giống
Precook (động từ): Nấu sẵn.
- You can precook the pasta and refrigerate it. (Bạn có thể nấu sẵn mì ống và bảo quản trong tủ lạnh.)
Precooking (danh từ): Việc nấu sẵn.
- Precooking helps reduce preparation time. (Việc nấu sẵn giúp giảm thời gian chuẩn bị.)
Từ đồng nghĩa
Ready-cooked: Đã nấu chín sẵn.
- Ready-cooked meals are available in many stores. (Các bữa ăn đã nấu chín sẵn có sẵn ở nhiều cửa hàng.)
Pre-prepared: Đã chuẩn bị sẵn.
- Pre-prepared ingredients make cooking easier. (Các nguyên liệu đã chuẩn bị sẵn giúp việc nấu nướng dễ dàng hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Cook ahead: Nấu trước.
- You should cook ahead for the party. (Bạn nên nấu trước cho bữa tiệc.)
Heat up: Hâm nóng lại.
- Just heat up the precooked soup. (Chỉ cần hâm nóng súp đã nấu sẵn.)
Thành ngữ liên quan
- A precooked solution: Một giải pháp có sẵn (nghĩa bóng, chỉ giải pháp đã được chuẩn bị trước).
- The company offered a precooked solution for the problem. (Công ty đưa ra một giải pháp có sẵn cho vấn đề.)