precooled

precooled

The chef adds precooled ingredients to the mixing bowl.

Định nghĩa

Tính từ: được làm lạnh trước, được làm nguội sơ bộ trước khi sử dụng hoặc trước khi trải qua một quá trình khác.

dụ sử dụng
  • (Rau củ được làm lạnh trước đã được bảo quản trong tủ lạnh để giữ độ tươi.)
  • (Động cơ được làm nguội trước hoạt động hiệu quả hơn trong thời tiết nóng.)
  • (Các mẫu được làm lạnh trước đã sẵn sàng cho phân tích trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "precooled system": hệ thống được làm lạnh trước, thường dùng trong kỹ thuật hoặc công nghiệp.

    • The precooled system reduced energy consumption by 15%. (Hệ thống được làm lạnh trước đã giảm 15% mức tiêu thụ năng lượng.)
  • "precooled cargo": hàng hóa được làm lạnh trước, thường thực phẩm hoặc dược phẩm.

    • Precooled cargo ensures the quality of perishable goods during transport. (Hàng hóa được làm lạnh trước đảm bảo chất lượng của hàng hóa dễ hỏng trong quá trình vận chuyển.)
Biến thể từ gần giống
  • Precool (động từ): làm lạnh trước.

    • We need to precool the oven before baking. (Chúng ta cần làm lạnh trước nướng trước khi nướng.)
  • Precooling (danh động từ): quá trình làm lạnh trước.

    • The precooling process takes about 30 minutes. (Quá trình làm lạnh trước mất khoảng 30 phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Pre-chilled: được làm lạnh trước (thường dùng trong ngữ cảnh thực phẩm hoặc đồ uống).

    • The pre-chilled wine was served immediately. (Rượu vang được làm lạnh trước đã được phục vụ ngay lập tức.)
  • Pre-refrigerated: được làm lạnh trước (trong ngữ cảnh bảo quản lạnh).

    • Pre-refrigerated containers are used for shipping seafood. (Các thùng chứa được làm lạnh trước được sử dụng để vận chuyển hải sản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "precooled". Tuy nhiên, động từ gốc "cool" có thể kết hợp với giới từ: - Cool down: làm nguội, hạ nhiệt. - The engine needs to cool down before inspection. (Động cơ cần được làm nguội trước khi kiểm tra.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "precooled".