precordial
Định nghĩa
Tính từ: Thuộc về vùng trước tim, liên quan đến vùng ngực nằm trước tim (vùng trước tim).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kiểm tra vùng trước tim để tìm bất kỳ nhịp đập bất thường nào.)
- (Đau vùng trước tim có thể là triệu chứng của một bệnh lý tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Precordial lead": Điện cực trước tim (trong điện tâm đồ ECG), đặt trên ngực để ghi lại hoạt động điện của tim.
- The precordial leads are essential for diagnosing myocardial infarction. (Các điện cực trước tim rất cần thiết để chẩn đoán nhồi máu cơ tim.)
"Precordial thump": Kỹ thuật đấm vào vùng trước tim để kích thích tim đập lại trong trường hợp ngừng tim.
- A precordial thump may be attempted in witnessed cardiac arrest. (Một cú đấm vùng trước tim có thể được thử trong trường hợp ngừng tim được chứng kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Precordium (danh từ): Vùng trước tim, khu vực trên ngực nằm trước tim.
- The precordium is the area of the chest over the heart. (Vùng trước tim là khu vực ngực nằm trên tim.)
Từ đồng nghĩa
- Cardiac: thuộc về tim (nhưng rộng hơn, không chỉ giới hạn ở vùng trước tim).
- Thoracic: thuộc về ngực (nhưng chung chung hơn, không chỉ riêng vùng trước tim).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.