precordium
A doctor gently places a stethoscope on a patient's precordium during a checkup.
Định nghĩa
Danh từ: Vùng trước tim, vùng thượng vị. - Vùng bề mặt cơ thể phía trước tim và dạ dày: "precordium" chỉ khu vực bên ngoài của cơ thể, nằm ngay trên vùng tim và dạ dày, thường được sử dụng trong y học để mô tả vị trí khám hoặc triệu chứng.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã khám vùng trước tim của bệnh nhân để kiểm tra nhịp tim bất thường.)
- (Đau ở vùng trước tim có thể là dấu hiệu của viêm màng ngoài tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to palpate the precordium": sờ nắn vùng trước tim (một kỹ thuật khám lâm sàng).
- The cardiologist palpated the precordium to feel the heart's apex beat. (Bác sĩ tim mạch đã sờ nắn vùng trước tim để cảm nhận nhịp đập của mỏm tim.)
"precordial bulge": phồng vùng trước tim (thường gặp trong bệnh tim bẩm sinh).
- A precordial bulge was observed in the child with ventricular septal defect. (Một khối phồng vùng trước tim đã được quan sát thấy ở đứa trẻ bị thông liên thất.)
Biến thể và từ gần giống
Precordial (tính từ): thuộc về vùng trước tim.
- Precordial pain is a common symptom of heart attack. (Đau vùng trước tim là triệu chứng phổ biến của cơn đau tim.)
Precordia (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "precordium", chỉ các vùng trước tim.
- The patient's precordia were normal on palpation. (Các vùng trước tim của bệnh nhân bình thường khi sờ nắn.)
Từ đồng nghĩa
- Epigastrium: vùng thượng vị (thường dùng để chỉ phần trên của bụng, gần với vùng trước tim).
- Cardiac region: vùng tim (mô tả khu vực giải phẫu tương tự nhưng nhấn mạnh vào tim hơn).
Các cụm từ liên quan
- Precordial lead (trong điện tâm đồ): chuyển đạo vùng trước tim.
- The precordial leads V1 to V6 are used to record the heart's electrical activity from the front of the chest. (Các chuyển đạo vùng trước tim V1 đến V6 được sử dụng để ghi lại hoạt động điện của tim từ phía trước ngực.)
Thành ngữ liên quan
- "Precordial catch syndrome": hội chứng đau nhói vùng trước tim (một tình trạng lành tính, thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên).
- The teenager was diagnosed with precordial catch syndrome after experiencing sharp chest pain. (Thiếu niên được chẩn đoán mắc hội chứng đau nhói vùng trước tim sau khi trải qua cơn đau ngực dữ dội.)