predaceous

predaceous

A hawk is a predaceous bird that hunts small rodents.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tính ăn thịt, săn mồi: "predaceous" mô tả một loài động vật sống bằng cách săn bắt ăn thịt các loài động vật khác.
    • tính bóc lột, cướp đoạt: Trong nghĩa bóng, "predaceous" chỉ một người hoặc tổ chức lợi dụng hoặc bóc lột người khác lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The lion is a predaceous animal that hunts for its food. (Sư tử loài động vật ăn thịt săn mồi để kiếm thức ăn.)
    • Predatory capitalists are often described as predaceous individuals who exploit others for profit. (Những nhà tư bản săn mồi thường được mô tả những cá nhân tính bóc lột, lợi dụng người khác lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "predaceous nature": bản chất săn mồi hoặc bóc lột.

    • The predaceous nature of the corporation led to the exploitation of its workers. (Bản chất bóc lột của tập đoàn đã dẫn đến việc bóc lột công nhân của .)
  • "predaceous behavior": hành vi săn mồi hoặc cướp đoạt.

    • The predaceous behavior of the wolf pack is essential for their survival. (Hành vi săn mồi của bầy sói cần thiết cho sự sống còn của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Predator (danh từ): kẻ săn mồi, kẻ bóc lột.
    • The shark is a top predator in the ocean. (Cá mập kẻ săn mồi hàng đầu trong đại dương.)
  • Predation (danh từ): sự săn mồi, sự bóc lột.
    • Predation is a natural part of the food chain. (Săn mồi một phần tự nhiên của chuỗi thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Predatory: săn mồi, tính cướp đoạt.
  • Rapacious: tham lam, cướp đoạt.
  • Carnivorous: ăn thịt (chỉ dùng cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "predaceous".
Thành ngữ liên quan
  • "Survival of the fittest": sự sống còn của kẻ mạnh nhất (thường liên quan đến hành vi săn mồi trong tự nhiên).
    • In the wild, the predaceous animals exemplify the survival of the fittest. (Trong tự nhiên, các loài động vật săn mồi dụ điển hình cho sự sống còn của kẻ mạnh nhất.)