predaceous
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính ăn thịt, săn mồi: "predaceous" mô tả một loài động vật sống bằng cách săn bắt và ăn thịt các loài động vật khác.
- Có tính bóc lột, cướp đoạt: Trong nghĩa bóng, "predaceous" chỉ một người hoặc tổ chức lợi dụng hoặc bóc lột người khác vì lợi ích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lion is a predaceous animal that hunts for its food. (Sư tử là loài động vật ăn thịt săn mồi để kiếm thức ăn.)
- Predatory capitalists are often described as predaceous individuals who exploit others for profit. (Những nhà tư bản săn mồi thường được mô tả là những cá nhân có tính bóc lột, lợi dụng người khác vì lợi nhuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"predaceous nature": bản chất săn mồi hoặc bóc lột.
- The predaceous nature of the corporation led to the exploitation of its workers. (Bản chất bóc lột của tập đoàn đã dẫn đến việc bóc lột công nhân của nó.)
"predaceous behavior": hành vi săn mồi hoặc cướp đoạt.
- The predaceous behavior of the wolf pack is essential for their survival. (Hành vi săn mồi của bầy sói là cần thiết cho sự sống còn của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Predator (danh từ): kẻ săn mồi, kẻ bóc lột.
- The shark is a top predator in the ocean. (Cá mập là kẻ săn mồi hàng đầu trong đại dương.)
- Predation (danh từ): sự săn mồi, sự bóc lột.
- Predation is a natural part of the food chain. (Săn mồi là một phần tự nhiên của chuỗi thức ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Predatory: săn mồi, có tính cướp đoạt.
- Rapacious: tham lam, cướp đoạt.
- Carnivorous: ăn thịt (chỉ dùng cho động vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "predaceous".
Thành ngữ liên quan
- "Survival of the fittest": sự sống còn của kẻ mạnh nhất (thường liên quan đến hành vi săn mồi trong tự nhiên).
- In the wild, the predaceous animals exemplify the survival of the fittest. (Trong tự nhiên, các loài động vật săn mồi là ví dụ điển hình cho sự sống còn của kẻ mạnh nhất.)