predatory animal

Định nghĩa

Danh từ: Động vật săn mồibất kỳ loài động vật nào sống bằng cách săn bắt ăn thịt các loài động vật khác.

dụ sử dụng
  • (Sư tử, hổ sói những động vật săn mồi nổi tiếng.)
  • (Đại bàng một động vật săn mồi săn các loài thú nhỏ .)
  • (Trong đại dương, cá mập được coi động vật săn mồiđỉnh chuỗi thức ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "predatory animal behavior": hành vi săn mồi của động vật.

    • Researchers study predatory animal behavior to understand ecosystem dynamics. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu hành vi săn mồi của động vật để hiểu động lực hệ sinh thái.)
  • "apex predatory animal": động vật săn mồi đỉnh cao (không kẻ thù tự nhiên).

    • The killer whale is an apex predatory animal in the marine environment. (Cá voi sát thủ một động vật săn mồi đỉnh cao trong môi trường biển.)
Biến thể từ gần giống
  • Predatory (tính từ): tính săn mồi, hung dữ.

    • The predatory instincts of the cat are very strong. (Bản năng săn mồi của mèo rất mạnh mẽ.)
  • Predator (danh từ): kẻ săn mồi (thường dùng thay cho "predatory animal").

    • The predator stalked its prey silently through the forest. (Kẻ săn mồi rình rập con mồi một cách im lặng xuyên qua khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
  • Carnivore: động vật ăn thịt (một loại động vật săn mồi chủ yếu ăn thịt).
  • Hunter: thợ săn, kẻ đi săn (có thể dùng cho cả người động vật).
  • Raptor: chim săn mồi (như đại bàng, diều hâu).
Các cụm từ liên quan
  • "predatory animal species": loài động vật săn mồi.
    • Many predatory animal species are endangered due to habitat loss. (Nhiều loài động vật săn mồi đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan
  • "a wolf in sheep's clothing": kẻ săn mồi đội lốt hiền lành (ẩn dụ cho người nguy hiểm nhưng giả vờ vô hại).
    • He seems nice, but he's a predatory animal in disguise, a wolf in sheep's clothing. (Anh ta có vẻ tốt, nhưng thực chất một kẻ săn mồi đội lốt, một con sói trong lớp da cừu.)