predestinarianism

predestinarianism

A theologian discusses the concept of predestinarianism in a lecture.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Thuyết tiền định: Một học thuyết thần học cho rằng mọi sự kiện, đặc biệt sự cứu rỗi hay kết án linh hồn, đã được định sẵn bởi ý chí của Thiên Chúa từ trước khi con người được sinh ra. Người theo thuyết này tin rằng con người không thể thay đổi số phận của mình bằng hành động cá nhân.

dụ sử dụng
  • (Thuyết tiền định một học thuyết trung tâm trong thần học Calvin.)
  • (Cuộc tranh luận giữa ý chí tự do thuyết tiền định đã kéo dài hàng thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adhere to predestinarianism": tuân theo thuyết tiền định.

    • Many Puritan settlers adhered to predestinarianism. (Nhiều người định cư Thanh giáo đã tuân theo thuyết tiền định.)
  • "a form of predestinarianism": một hình thức của thuyết tiền định.

    • Some argue that certain interpretations of fate are a form of predestinarianism. (Một số người cho rằng một số cách giải thích về số phận một hình thức của thuyết tiền định.)
Biến thể từ gần giống
  • Predestinarian (danh từ/ tính từ): người theo thuyết tiền định; thuộc về thuyết tiền định.

    • He was a strict predestinarian who believed in absolute divine decree. (Ông ấy một người theo thuyết tiền định khắt khe, tin vào sắc lệnh tuyệt đối của thần linh.)
  • Predestination (danh từ): sự tiền định, khái niệm chung về việc mọi thứ đã được định sẵn.

    • The concept of predestination is often linked to predestinarianism. (Khái niệm tiền định thường được liên kết với thuyết tiền định.)
Từ đồng nghĩa
  • Determinism (thuyết quyết định): một học thuyết triết học rộng hơn, cho rằng mọi sự kiện đều được quyết định bởi các nguyên nhân trước đó.
  • Fatalism (thuyết định mệnh): niềm tin rằng mọi sự kiện đều không thể tránh khỏi, thường mang tính tiêu cực.
Các cụm từ liên quan
  • Doctrine of predestination: học thuyết về sự tiền định (thường dùng thay thế cho "predestinarianism").
    • The doctrine of predestination is a core belief in some branches of Protestantism. (Học thuyết về sự tiền định một niềm tin cốt lõi trong một số nhánh của đạo Tin Lành.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "predestinarianism". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến khái niệm tiền định): - Written in the stars: đã được định sẵn bởi số mệnh. - Some people believe that their fate is written in the stars, a view similar to predestinarianism. (Một số người tin rằng số phận của họ đã được viết trong các vì sao, một quan điểm tương tự như thuyết tiền định.)