predestinationist
Định nghĩa
Danh từ: - Người theo thuyết tiền định: "predestinationist" chỉ một người tin rằng mọi sự kiện trong cuộc sống, bao gồm cả số phận cá nhân, đã được định sẵn từ trước và con người không có khả năng thay đổi nó. Niềm tin này thường gắn liền với các quan điểm tôn giáo hoặc triết học, đặc biệt là trong một số nhánh của Kitô giáo.
Ví dụ sử dụng
- (Người theo thuyết tiền định tin rằng toàn bộ cuộc đời của anh ấy đã được một đấng tối cao vạch sẵn.)
- (Là một người theo thuyết tiền định, cô ấy chấp nhận mọi thử thách như một phần của số mệnh không thể tránh khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a predestinationist at heart": về bản chất là một người theo thuyết tiền định.
- Even though he never discussed it openly, he was a predestinationist at heart. (Dù không bao giờ thảo luận công khai, về bản chất anh ấy là một người theo thuyết tiền định.)
- "predestinationist view": quan điểm tiền định.
- Her predestinationist view of history meant she saw every war and peace as predestined. (Quan điểm tiền định của cô ấy về lịch sử có nghĩa là cô ấy coi mọi cuộc chiến và hòa bình đều đã được định sẵn.)
Biến thể và từ gần giống
- Predestination (danh từ): thuyết tiền định, học thuyết cho rằng mọi sự việc đều đã được định trước.
- The concept of predestination is central to some theological systems. (Khái niệm tiền định là trung tâm của một số hệ thống thần học.)
- Predestinarian (danh từ/tính từ): người theo thuyết tiền định; thuộc về thuyết tiền định.
- The predestinarian doctrine was fiercely debated in the 16th century. (Học thuyết tiền định đã bị tranh luận gay gắt vào thế kỷ 16.)
Từ đồng nghĩa
- Fatalist: người theo thuyết định mệnh, người tin rằng mọi việc đều do số phận quyết định.
- Determinist: người theo thuyết quyết định, người tin rằng mọi sự kiện đều có nguyên nhân và không có tự do ý chí.
Thành ngữ liên quan
- "to accept one's fate": chấp nhận số phận của mình.
- Like a true predestinationist, he accepted his fate without complaint. (Giống như một người theo thuyết tiền định thực thụ, anh ấy chấp nhận số phận của mình mà không phàn nàn.)
- "written in the stars": đã được định sẵn (thường dùng không trang trọng).
- She felt their meeting was written in the stars, a view consistent with her predestinationist beliefs. (Cô ấy cảm thấy cuộc gặp gỡ của họ đã được định sẵn, một quan điểm phù hợp với niềm tin tiền định của cô.)