predetermined
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được định trước, được ấn định từ trước: "predetermined" mô tả một điều gì đó đã được quyết định, lên kế hoạch hoặc sắp xếp trước khi nó xảy ra, thường là một cách chính thức hoặc có hệ thống. Nó nhấn mạnh tính không thể thay đổi hoặc đã được dự tính trước.
Ví dụ sử dụng
- (Kết quả của trận đấu đã được định trước bởi chiến lược của huấn luyện viên.)
- (Họ tuân theo một lịch trình đã được ấn định từ trước cho hội nghị.)
- (Vào một thời điểm đã được định trước, chuông báo sẽ reo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"predetermined by": được xác định bởi (một yếu tố nào đó).
- The success of the project was predetermined by the initial investment. (Sự thành công của dự án đã được định trước bởi khoản đầu tư ban đầu.)
"predetermined fate": số phận đã an bài.
- Many cultures believe in a predetermined fate that cannot be changed. (Nhiều nền văn hóa tin vào một số phận đã an bài không thể thay đổi.)
Biến thể và từ gần giống
Predetermine (động từ): định trước, quyết định trước.
- The rules predetermine the order of the race. (Các quy tắc định trước thứ tự của cuộc đua.)
Predetermination (danh từ): sự định trước, sự ấn định trước.
- The predetermination of the event's date caused some inconvenience. (Việc ấn định trước ngày của sự kiện đã gây ra một số bất tiện.)
Từ đồng nghĩa
- Prearranged: được sắp xếp trước.
- Preset: được cài đặt sẵn.
- Preordained: được định đoạt trước (thường mang nghĩa tôn giáo hoặc số mệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set in advance: thiết lập trước.
- The meeting time was set in advance. (Thời gian cuộc họp đã được thiết lập trước.)
Thành ngữ liên quan
- A foregone conclusion: một kết luận đã rõ ràng từ trước, không thể tránh khỏi.
- With their star player injured, the loss was a foregone conclusion. (Với cầu thủ chủ lực bị chấn thương, thất bại là một kết luận đã rõ ràng từ trước.)