predisposed

predisposed

Miners are predisposed to lung disease due to dusty conditions.

Định nghĩa

Tính từ: khuynh hướng, dễ mắc phải, thiên về (chỉ trạng thái sẵn sàng hoặc dễ bị ảnh hưởng bởi một điều đó, thường tiêu cực hoặc mang tính bẩm sinh).

dụ sử dụng
  • (Do điều kiện trong mỏ, các thợ mỏ khuynh hướng dễ mắc bệnh phổi.)
  • ( ấy khuynh hướng dễ lo lắng do tiền sử gia đình.)
  • (Một số người khuynh hướng di truyền dễ mắc bệnh tiểu đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be predisposed to + noun/verb": khuynh hướng làm gì hoặc mắc phải điều .
    • Children raised in stressful environments are predisposed to behavioral issues. (Trẻ em lớn lên trong môi trường căng thẳng khuynh hướng gặp các vấn đề về hành vi.)
  • "to be predisposed toward + noun": thiên về, nghiêng về một quan điểm hoặc hành động nào đó.
    • The jury was predisposed toward leniency. (Bồi thẩm đoàn khuynh hướng nghiêng về sự khoan hồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Predisposition (danh từ): khuynh hướng, tính dễ mắc.
    • She has a genetic predisposition to heart disease. ( ấy khuynh hướng di truyền mắc bệnh tim.)
  • Predispose (động từ): làm cho khuynh hướng.
    • Smoking predisposes you to lung cancer. (Hút thuốc làm cho bạn khuynh hướng mắc ung thư phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Susceptible: dễ bị ảnh hưởng, dễ mắc phải (thường dùng trong y học).
  • Inclined: xu hướng, thiên về (mang tính chủ quan hơn).
  • Prone: dễ mắc, dễ bị (thường dùng cho các vấn đề tiêu cực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với "predisposed". Tuy nhiên, có thể kết hợp với "to be" hoặc "become" để diễn tả trạng thái.
Thành ngữ liên quan
  • "Born with a silver spoon in one's mouth": không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng để đối lập: không ai sinh ra đã khuynh hướng giàu có (predisposed to wealth) không nỗ lực.
  • "A chip off the old block": chỉ việc thừa hưởng khuynh hướng từ cha mẹ, tương tự như "genetically predisposed".