prednisolone
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc prednisolone: Là một loại glucocorticoid (corticosteroid tổng hợp) được sử dụng để điều trị các tình trạng viêm nhiễm, dị ứng, và các rối loạn tự miễn dịch. Thuốc này có tên thương mại như Pediapred hoặc Prelone.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ đã kê đơn thuốc prednisolone để giảm viêm ở các khớp của cô ấy.)
- (Thuốc prednisolone thường được sử dụng trong điều trị hen suyễn và các phản ứng dị ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
Prednisolone acetate: Dạng prednisolone acetate được dùng dưới dạng thuốc nhỏ mắt để điều trị viêm mắt.
- The ophthalmologist prescribed prednisolone acetate eye drops for her uveitis. (Bác sĩ nhãn khoa đã kê đơn thuốc nhỏ mắt prednisolone acetate cho bệnh viêm màng bồ đào của cô ấy.)
Prednisolone sodium phosphate: Dạng muối natri phosphate, thường dùng để tiêm hoặc uống, có tác dụng nhanh hơn.
- Prednisolone sodium phosphate is given intravenously in emergency cases of severe inflammation. (Thuốc prednisolone sodium phosphate được tiêm tĩnh mạch trong các trường hợp viêm nặng cấp cứu.)
Biến thể và từ gần giống
Prednisone (danh từ): Là tiền chất của prednisolone, được chuyển hóa thành prednisolone trong cơ thể.
- Prednisone is often converted to prednisolone in the liver. (Thuốc prednisone thường được chuyển hóa thành prednisolone trong gan.)
Corticosteroid (danh từ): Nhóm thuốc chứa prednisolone, dùng để chống viêm và ức chế miễn dịch.
- Corticosteroids like prednisolone are powerful anti-inflammatory agents. (Các corticosteroid như prednisolone là tác nhân chống viêm mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Glucocorticoid: Một loại corticosteroid có tác dụng chống viêm và ức chế miễn dịch, prednisolone thuộc nhóm này.
- Thuốc chống viêm: Mô tả chức năng chính của prednisolone.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Taper off prednisolone: Giảm dần liều prednisolone để tránh tác dụng phụ khi ngừng thuốc.
- The patient needs to taper off prednisolone slowly to avoid withdrawal symptoms. (Bệnh nhân cần giảm dần liều prednisolone để tránh các triệu chứng cai thuốc.)
Wean from prednisolone: Cai thuốc prednisolone từ từ.
- The doctor advised weaning from prednisolone over several weeks. (Bác sĩ khuyên nên cai thuốc prednisolone trong vài tuần.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: Prednisolone là thuốc chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.