predominantly

predominantly

The patients in the clinic are predominantly indigenous.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Chủ yếu, phần lớn, chiếm ưu thế: "predominantly" dùng để chỉ điều đó xảy ra hoặc tồn tại với số lượng hoặc mức độ ảnh hưởng lớn hơn hẳn so với những yếu tố khác.

dụ sử dụng
  • (Các bệnh nhân chủ yếu người bản địa.)
  • (Dân số của thành phố phần lớn người trẻ.)
  • (Doanh thu của công ty chủ yếu đến từ bán hàng trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Predominantly + tính từ: dùng để nhấn mạnh đặc tính nổi bật của một nhóm hoặc hiện tượng.
    • The region is predominantly rural. (Khu vực này chủ yếu nông thôn.)
  • Predominantly + danh từ: dùng để chỉ thành phần chính của một tập hợp.
    • The committee is predominantly composed of women. (Ủy ban phần lớn được tạo thành từ phụ nữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Predominant (tính từ): chiếm ưu thế, nổi bật nhất.
    • The predominant color in the painting is blue. (Màu sắc chiếm ưu thế trong bức tranh màu xanh dương.)
  • Predominate (động từ): chiếm ưu thế, nổi trội hơn.
    • In this forest, oak trees predominate. (Trong khu rừng này, cây sồi chiếm ưu thế.)
  • Predominance (danh từ): sự chiếm ưu thế, sự nổi trội.
    • The predominance of smartphones has changed communication. (Sự chiếm ưu thế của điện thoại thông minh đã thay đổi cách giao tiếp.)
Từ đồng nghĩa
  • Mainly: chủ yếu, phần lớn.
    • The audience was mainly students. (Khán giả chủ yếu sinh viên.)
  • Primarily: chủ yếu, trước hết.
    • The project is primarily focused on education. (Dự án chủ yếu tập trung vào giáo dục.)
  • Mostly: hầu hết, phần lớn.
    • The work is mostly done. (Công việc hầu hết đã hoàn thành.)
Các cụm từ liên quan
  • Predominantly male/female: chủ yếu nam/nữ.
    • The workforce is predominantly male. (Lực lượng lao động chủ yếu nam giới.)
  • Predominantly white/blue: chủ yếu màu trắng/xanh.
    • The room was decorated predominantly white. (Căn phòng được trang trí chủ yếu bằng màu trắng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp với "predominantly", nhưng có thể dùng trong các cấu trúc so sánh):
- Predominantly + noun + rather than + noun: ... hơn ...
- The diet is predominantly plant-based rather than meat-based. (Chế độ ăn chủ yếu dựa trên thực vật hơn thịt.)