predomination

predomination

The predomination of green in the forest creates a calming atmosphere.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trạng thái chiếm ưu thế, nổi trội hơn hẳn: "predomination" chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ đó ảnh hưởng, sức mạnh hoặc tầm quan trọng lớn hơn những thứ khác trong một bối cảnh cụ thể.
    • Sự vượt trội về mức độ hoặc số lượng: "predomination" cũng mô tả tình trạng một yếu tố nào đó xuất hiện nhiều hơn hoặc rõ rệt hơn các yếu tố khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The predomination of blues gave the painting a quiet tone. (Sự chiếm ưu thế của màu xanh dương đã mang lại cho bức tranh một tông màu tĩnh lặng.)
    • The predomination of one political party in the region led to a lack of diverse opinions. (Sự nổi trội của một đảng chính trị trong khu vực đã dẫn đến sự thiếu vắng các quan điểm đa dạng.)
    • In the ecosystem, the predomination of a single species can disrupt the balance. (Trong hệ sinh thái, sự chiếm ưu thế của một loài duy nhất có thể phá vỡ sự cân bằng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the predomination of something over something else": sự chiếm ưu thế của cái này so với cái kia.

    • The predomination of economic interests over environmental concerns is a common issue in development. (Sự chiếm ưu thế của lợi ích kinh tế so với các mối quan tâm về môi trường một vấn đề phổ biến trong phát triển.)
  • "to achieve predomination": đạt được vị thế chiếm ưu thế.

    • Through strategic alliances, the company achieved predomination in the market. (Thông qua các liên minh chiến lược, công ty đã đạt được sự chiếm ưu thế trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Predominate (động từ): chiếm ưu thế, nổi trội hơn.

    • In this debate, reason tends to predominate over emotion. (Trong cuộc tranh luận này, lý trí thường chiếm ưu thế hơn cảm xúc.)
  • Predominant (tính từ): chiếm ưu thế, nổi bật nhất.

    • The predominant color in her wardrobe is black. (Màu sắc chiếm ưu thế trong tủ quần áo của ấy màu đen.)
  • Predominantly (trạng từ): một cách chiếm ưu thế, chủ yếu.

    • The population is predominantly rural. (Dân số chủ yếu nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominance: sự thống trị, quyền lực tối cao.
  • Supremacy: quyền tối thượng, vị thế cao nhất.
  • Prevalence: sự phổ biến, sự thịnh hành.
  • Ascendancy: ưu thế, thế lực ngày càng tăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "predomination". Tuy nhiên, động từ "predominate" có thể được dùng trong các cấu trúc như "predominate over" (chiếm ưu thế hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Hold sway": ảnh hưởng hoặc quyền lực chi phối.
    • In the 19th century, the British Empire held sway over vast territories. (Vào thế kỷ 19, Đế quốc Anh nắm giữ quyền lực chi phối trên các lãnh thổ rộng lớn.)

Từ gần giống