preeminent

preeminent

The preeminent scientist receives a prestigious award for her discoveries.

Định nghĩa

Tính từ: - Xuất sắc nhất, ưu việt hơn hẳn: "Preeminent" mô tả một người hoặc vật nổi bật vượt trội so với tất cả những người khác trong cùng lĩnh vực, đạt đến đỉnh cao về tầm quan trọng, mức độ hoặc thành tựu.

dụ sử dụng
  • ( ấy học giả xuất sắc nhất trong lĩnh vực lịch sử cổ đại.)
  • (Công ty đã trở thành nhà sản xuất xe điện ưu việt hơn hẳn.)
  • (Vị thế xuất sắc nhất của ông trong giới nghệ thuật không thể tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be preeminent in something": xuất sắc nhất trong một lĩnh vực cụ thể.

    • He is preeminent in the field of molecular biology. (Ông ấy xuất sắc nhất trong lĩnh vực sinh học phân tử.)
  • "Preeminent among": nổi bật hơn hẳn trong số một nhóm.

    • This poet is preeminent among her contemporaries. (Nhà thơ này nổi bật hơn hẳn so với những người cùng thời.)
Biến thể từ gần giống
  • Preeminence (danh từ): sự xuất sắc, sự ưu việt.
    • Her preeminence in the industry is widely recognized. (Sự xuất sắc của ấy trong ngành được công nhận rộng rãi.)
  • Preeminently (trạng từ): một cách xuất sắc nhất, một cách vượt trội.
    • He is preeminently qualified for the position. (Anh ấy đủ năng lực một cách vượt trội cho vị trí đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Outstanding: nổi bật, xuất sắc.
  • Foremost: hàng đầu, quan trọng nhất.
  • Leading: dẫn đầu, chủ yếu.
  • Paramount: tối cao, quan trọng nhất.
Thành ngữ liên quan
  • "The cream of the crop": người hoặc vật xuất sắc nhất trong một nhóm.
    • These students are the cream of the crop, preeminent in their studies. (Những học sinh này tinh hoa, xuất sắc nhất trong học tập.)
Phân biệt với từ tương tự
  • Prominent (nổi bật, tiếng) chỉ sự nổi bật trong nhóm, nhưng không nhất thiết số một. Preeminent nhấn mạnh vị trí cao nhất, vượt trội hơn tất cả.
    • He is a prominent scientist. (Ông ấy nhà khoa học nổi bật.) — có thể không phải giỏi nhất.
    • He is the preeminent scientist in his field. (Ông ấy nhà khoa học xuất sắc nhất trong lĩnh vực của mình.) — chắc chắn giỏi nhất.