preemployment training program

preemployment training program

The company offers a comprehensive preemployment training program for new hires.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • "Preemployment training program" một chương trình đào tạo tiền tuyển dụng, tức là một chương trình đào tạo được thiết kế để chuẩn bị cho bạn (người học) trước khi bạn chính thức việc làm. Mục tiêu chính của chương trình này trang bị cho bạn các kỹ năng, kiến thức hoặc chứng chỉ cần thiết để đáp ứng yêu cầu của một công việc cụ thể hoặc một ngành nghề nào đó. thường được tổ chức bởi các trung tâm đào tạo, tổ chức phi lợi nhuận, hoặc doanh nghiệp trước khi tuyển dụng chính thức.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã đăng ký một chương trình đào tạo tiền tuyển dụng để học các kỹ năng máy tính cơ bản trước khi nộp đơn xin việc văn phòng.)
  • (Chính phủ tài trợ một số chương trình đào tạo tiền tuyển dụng cho thanh niên thất nghiệp để giúp họ tìm việc làm.)
  • (Sau khi hoàn thành chương trình đào tạo tiền tuyển dụng, ấy cảm thấy tự tin hơn về buổi phỏng vấn xin việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a preemployment training program": tham gia một chương trình đào tạo tiền tuyển dụng.
    • Many recent graduates take a preemployment training program to bridge the gap between academic knowledge and workplace requirements. (Nhiều sinh viên mới tốt nghiệp tham gia một chương trình đào tạo tiền tuyển dụng để thu hẹp khoảng cách giữa kiến thức học thuật yêu cầu trong công việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Preemployment training (danh từ): đào tạo tiền tuyển dụng (dạng rút gọn, thường dùng như một khái niệm chung).
    • Preemployment training is essential for industries with specific skill requirements. (Đào tạo tiền tuyển dụng cần thiết cho các ngành công nghiệp yêu cầu kỹ năng cụ thể.)
  • Pre-employment screening (danh từ): sàng lọc trước khi tuyển dụng (kiểm tra lý lịch, sức khỏe, v.v., không phải đào tạo).
Từ đồng nghĩa
  • Vocational training: đào tạo nghề nghiệp (thường tập trung vào kỹ năng thực hành cho một nghề cụ thể).
  • Job readiness program: chương trình chuẩn bị sẵn sàng cho công việc (nhấn mạnh vào việc giúp người học sẵn sàng đi làm).
  • Workforce development program: chương trình phát triển lực lượng lao động (thường quy mô lớn hơn, bao gồm nhiều khía cạnh).
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "preemployment training program", nhưng có thể liên hệ với một số cụm từ sau:)
  • Get a foot in the door: cơ hội đầu tiên trong một lĩnh vực.
    • This preemployment training program helped me get a foot in the door of the tech industry. (Chương trình đào tạo tiền tuyển dụng này đã giúp tôi cơ hội đầu tiên trong ngành công nghệ.)