preemptive bid

preemptive bid

A player makes a preemptive bid during a bridge game.

Định nghĩa

Danh từ: preemptive bid (còn gọi là preempt trong ngữ cảnh chơi bài) một thuật ngữ trong trò chơi bài (đặc biệt bridge) chỉ một lời ra giá cao bất thường, nhằm mục đích ngăn chặn đối thủ cơ hội ra giá hoặc đấu giá tiếp theo. Hành động này thường được thực hiện khi người chơi một tay bài mạnh về một chất nào đó nhưng yếu về tổng thể, để gây khó khăn cho đối thủ trong việc giao tiếp hoặc tìm kiếm hợp đồng tốt.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã đưa ra một lời ra giá cao ngăn chặn với chất mạnh của mình, buộc đối thủ phải xem xét lại chiến lược của họ.)
  • (Một lời ra giá cao ngăn chặnmức ba có thể rất hiệu quả trong việc phá vỡ cuộc đấu giá của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to open with a preemptive bid": mở màn bằng một lời ra giá cao ngăn chặn.

    • She decided to open with a preemptive bid of 3 spades. ( ấy quyết định mở màn bằng một lời ra giá cao ngăn chặn với 3 bích.)
  • "preemptive bid strategy": chiến lược ra giá cao ngăn chặn.

    • The player's preemptive bid strategy caught the opponents off guard. (Chiến lược ra giá cao ngăn chặn của người chơi đã làm đối thủ bất ngờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Preempt (danh từ/động từ): dạng rút gọn của preemptive bid, cũng chỉ hành động ra giá cao ngăn chặn.

    • He made a preempt at the four-level. (Anh ấy đã thực hiện một lần ra giá cao ngăn chặnmức bốn.)
  • Preemptive (tính từ): mang tính ngăn chặn, chủ động.

    • The preemptive nature of the bid disrupted the opponents' plan. (Bản chất ngăn chặn của lời ra giá đã phá vỡ kế hoạch của đối thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Blocking bid: lời ra giá chặn (thường dùng trong bridge, có nghĩa tương tự).

    • A blocking bid is similar to a preemptive bid but may be less aggressive. (Một lời ra giá chặn tương tự như preemptive bid nhưng có thể kém quyết liệt hơn.)
  • Sacrifice bid: lời ra giá hy sinh (trong bridge, khi người chơi ra giá cao biết có thể thua, để ngăn đối thủ đạt điểm cao hơn).

Thành ngữ liên quan
  • "To preempt the auction": ngăn chặn cuộc đấu giá (không chỉ trong bài, còn trong kinh doanh hoặc đàm phán).
    • The company's early offer was meant to preempt the auction and secure the deal. (Lời đề nghị sớm của công ty nhằm ngăn chặn cuộc đấu giá đảm bảo thỏa thuận.)
Lưu ý
  • Thuật ngữ này hầu như chỉ được dùng trong trò chơi bridge hoặc các trò chơi bài chế đấu giá. Trong ngữ cảnh thông thường, ít xuất hiện.