preemptive right
A shareholder exercises their preemptive right to purchase additional shares.
Định nghĩa
Danh từ: Quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới (quyền tiên mãi) – là quyền được pháp luật hoặc điều lệ công ty trao cho các cổ đông hiện hữu, cho phép họ được mua trước một số lượng cổ phiếu mới phát hành tương ứng với tỷ lệ sở hữu hiện tại, trước khi chào bán ra công chúng. Quyền này giúp bảo vệ cổ đông khỏi sự pha loãng giá trị sở hữu.
Ví dụ sử dụng
- (Các cổ đông đã thực hiện quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới của họ để mua thêm cổ phần trong đợt phát hành cổ phiếu mới.)
- (Điều lệ công ty bao gồm điều khoản về quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới để bảo vệ các nhà đầu tư hiện hữu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to waive the preemptive right": từ bỏ quyền ưu tiên mua.
- The major shareholder agreed to waive his preemptive right to facilitate the capital raise. (Cổ đông lớn đã đồng ý từ bỏ quyền ưu tiên mua của mình để tạo điều kiện cho việc huy động vốn.)
- "statutory preemptive right": quyền ưu tiên mua theo luật định.
- In some jurisdictions, preemptive right is a statutory right unless explicitly excluded. (Ở một số khu vực pháp lý, quyền ưu tiên mua là quyền theo luật định trừ khi bị loại trừ một cách rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Preemptive (adj): mang tính ưu tiên, có tính phòng ngừa.
- The board approved a preemptive rights offering. (Hội đồng quản trị đã phê duyệt đợt chào bán có quyền ưu tiên.)
- Preemption (n): sự ưu tiên, quyền ưu tiên (thường dùng trong luật hoặc quân sự).
Từ đồng nghĩa
- Quyền tiên mãi: quyền mua trước (thuật ngữ tài chính).
- Quyền ưu đãi mua cổ phiếu: quyền ưu tiên mua cổ phiếu mới.
Các cụm từ liên quan
- Subscription right: quyền đăng ký mua cổ phiếu (thường đồng nghĩa với preemptive right trong ngữ cảnh phát hành thêm cổ phiếu).
- The subscription right is similar to a preemptive right but may have specific terms. (Quyền đăng ký mua tương tự như quyền ưu tiên mua nhưng có thể có các điều khoản cụ thể.)
Thành ngữ liên quan
- First right of refusal: quyền từ chối đầu tiên (khái niệm tương tự trong hợp đồng, nhưng không giới hạn ở cổ phiếu).
- The landlord gave the tenant the first right of refusal on the adjacent property. (Chủ nhà đã cho người thuê quyền từ chối đầu tiên đối với bất động sản liền kề.)