preemptive

preemptive

A company makes a preemptive offer to acquire a smaller competitor.

Định nghĩa

Tính từ: preemptive mô tả một hành động được thực hiện trước để ngăn chặn hoặc vô hiệu hóa một tình huống dự kiến có thể xảy ra, thường mang tính phòng ngừa hoặc chủ động.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã đưa ra lời đề nghị mua lại doanh nghiệp nhỏ hơn một cách chủ động trước khi các đối thủ cạnh tranh kịp làm điều đó.)
  • (Một cuộc tấn công phủ đầu đã được tiến hành để phá hủy khí của kẻ thù trước khi chúng có thể được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preemptive action": hành động phòng ngừa, chủ động.
    • The government took preemptive action to prevent the spread of the disease. (Chính phủ đã thực hiện hành động phòng ngừa để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.)
  • "preemptive war": chiến tranh phủ đầu, chiến tranh phòng ngừa.
    • The concept of a preemptive war is highly controversial in international law. (Khái niệm về chiến tranh phủ đầu gây nhiều tranh cãi trong luật pháp quốc tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Preemption (danh từ): hành động phủ đầu, sự ngăn chặn trước.
    • The preemption of the deal by the government surprised everyone. (Việc chính phủ ngăn chặn thương vụ trước đã làm mọi người ngạc nhiên.)
  • Preempt (động từ): hành động phủ đầu, ngăn chặn trước.
    • They decided to preempt the crisis by negotiating early. (Họ quyết định ngăn chặn cuộc khủng hoảng bằng cách đàm phán sớm.)
  • Preemptively (trạng từ): một cách phủ đầu, chủ động.
    • The team preemptively fixed the bugs in the software before the launch. (Nhóm đã sửa lỗi phần mềm một cách chủ động trước khi ra mắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Preventive: phòng ngừa, mang tính ngăn chặn.
  • Proactive: chủ động (thường mang tính tích cực hơn, không nhất thiết phòng ngừa).
  • Anticipatory: dự đoán trước, mang tính phòng trước.
Các cụm từ liên quan
  • Preemptive strike: đòn tấn công phủ đầu.
    • The military launched a preemptive strike against the rebel base. (Quân đội đã tiến hành một đòn tấn công phủ đầu vào căn cứ của quân nổi dậy.)
  • Preemptive measure: biện pháp phòng ngừa chủ động.
    • Installing security cameras was a preemptive measure against theft. (Lắp đặt camera an ninh một biện pháp phòng ngừa chủ động chống trộm cắp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "preemptive". Tuy nhiên, cụm từ "to beat someone to the punch" (làm trước ai đó) mang ý nghĩa tương tự về tính chủ động phủ đầu.
    • They beat their rivals to the punch by releasing the product first. (Họ đã làm trước các đối thủ bằng cách phát hành sản phẩm trước.)