preen gland
Định nghĩa
Danh từ: Tuyến phao câu – Một tuyến tiết dầu nằm ở gốc đuôi của hầu hết các loài chim.
Ví dụ sử dụng
- (Tuyến phao câu sản xuất một chất dầu mà chim sử dụng để làm cho lông của chúng không thấm nước.)
- (Một tuyến phao câu khỏe mạnh là điều cần thiết cho khả năng duy trì bộ lông của chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To stimulate the preen gland": Kích thích tuyến phao câu (hành động mà chim thường làm bằng cách mổ vào gốc đuôi để lấy dầu).
- Birds often rub their beaks against the preen gland to collect oil. (Chim thường cọ mỏ vào tuyến phao câu để lấy dầu.)
"Preen gland secretion": Chất tiết từ tuyến phao câu.
- The preen gland secretion contains antimicrobial properties. (Chất tiết từ tuyến phao câu có chứa đặc tính kháng khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
Uropygial gland: Tên gọi khoa học của tuyến phao câu (từ đồng nghĩa chuyên ngành).
- The uropygial gland is also known as the preen gland. (Tuyến uropygial còn được gọi là tuyến phao câu.)
Preen (động từ): Hành động rỉa lông, làm sạch lông.
- Birds preen their feathers using oil from the preen gland. (Chim rỉa lông của chúng bằng dầu từ tuyến phao câu.)
Từ đồng nghĩa
- Uropygial gland: Tuyến uropygial (thuật ngữ giải phẫu học).
- Oil gland: Tuyến dầu (tên gọi thông dụng dựa trên chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) liên quan trực tiếp đến "preen gland".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "preen gland".