preexistence

preexistence

The philosopher contemplated the preexistence of the soul.

Định nghĩa

Danh từ: Trạng thái tồn tại trước đó, sự hiện hữu từ trước, hoặc sự sống trước khi sinh ra (thường dùng trong triết học, thần học hoặc các lý thuyết về luân hồi).

dụ sử dụng
  • (Khái niệm về sự tồn tại trước đó trọng tâm trong nhiều tôn giáo.)
  • (Một số triết gia tranh luận về sự tồn tại trước đó của linh hồn trước khi sinh ra.)
  • (Lý thuyết về sự tồn tại trước đó gợi ý rằng ý thức của chúng ta đã từng tồn tại dưới một hình thức khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preexistence of the soul": sự tồn tại trước đó của linh hồn (thường được thảo luận trong các tín ngưỡng như Phật giáo, Ấn Độ giáo, hoặc thần học Kitô giáo).

    • The debate on the preexistence of the soul has persisted for centuries. (Cuộc tranh luận về sự tồn tại trước đó của linh hồn đã kéo dài hàng thế kỷ.)
  • "preexistence in a different state": sự tồn tại trước đómột trạng thái khác (dùng trong vật hoặc triết học về vũ trụ).

    • The preexistence of matter in a different state is a key topic in cosmology. (Sự tồn tại trước đó của vật chấtmột trạng thái khác chủ đề chính trong vũ trụ học.)
Biến thể từ gần giống
  • Preexist (động từ): tồn tại trước.
    • Does the soul preexist the body? (Linh hồn tồn tại trước thể xác không?)
  • Preexisting (tính từ): sẵn, tồn tại từ trước.
    • The preexisting conditions affect the insurance policy. (Các điều kiện sẵn ảnh hưởng đến chính sách bảo hiểm.)
  • Preexistent (tính từ): tồn tại trước đó.
    • The preexistent universe is a topic of scientific inquiry. (Vũ trụ tồn tại trước đó một chủ đề nghiên cứu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Prior existence: sự tồn tại trước.
  • Pre-existence: dạng viết dấu gạch nối (cùng nghĩa).
  • Antecedence: sự trước, sự đi trước (thường dùng trong logic hoặc thời gian).
Các cụm từ liên quan
  • "doctrine of preexistence": học thuyết về sự tồn tại trước đó.
    • The doctrine of preexistence is rejected by some Christian denominations. (Học thuyết về sự tồn tại trước đó bị một số giáo phái Kitô giáo bác bỏ.)
  • "preexistence theory": lý thuyết về sự tồn tại trước đó.
    • The preexistence theory of the soul is common in Eastern philosophies. (Lý thuyết về sự tồn tại trước đó của linh hồn phổ biến trong các triết học phương Đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "from preexistence to existence": từ sự tồn tại trước đó đến sự tồn tại hiện tại (dùng trong ngữ cảnh triết học hoặc tôn giáo để mô tả quá trình chuyển tiếp).
    • The journey from preexistence to existence is a mystery. (Hành trình từ sự tồn tại trước đó đến sự tồn tại hiện tại một điều bí ẩn.)