preexistent

preexistent

A composer incorporates preexistent folk melodies into a new symphony.

Định nghĩa

Tính từ: trước, tồn tại trước: "preexistent" mô tả một thứ đó đã tồn tại hoặc đã từ trước một sự kiện, thời điểm, hoặc đối tượng khác.

dụ sử dụng
  • (Các chủ đề âm nhạc trước đã được sử dụng làm nền tảng cho tác phẩm mới.)
  • (Hiệp ước đã công nhận các quyền trước của người bản địa.)
  • (Tình trạng sức khỏe trước của ấy khiến ca phẫu thuật trở nên rủi ro hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "preexistent condition": tình trạng trước (thường dùng trong y tế hoặc bảo hiểm).
    • The insurance policy does not cover preexistent conditions. (Chính sách bảo hiểm không chi trả cho các tình trạng trước.)
  • "preexistent rights": các quyền trước (trong pháp hoặc chính trị).
    • The government must respect the preexistent rights of the local communities. (Chính phủ phải tôn trọng các quyền trước của cộng đồng địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Preexist (động từ): tồn tại trước.
    • The concept of democracy did not preexist in that region. (Khái niệm dân chủ không tồn tại trước đókhu vực đó.)
  • Preexistence (danh từ): sự tồn tại trước.
    • The theory of the preexistence of the soul is debated in philosophy. (Thuyết về sự tồn tại trước của linh hồn đang được tranh luận trong triết học.)
Từ đồng nghĩa
  • Prior: trước đó, trước.
  • Antecedent: trước, đi trước.
  • Preceding: xảy ra trước.
  • Existing: hiện , sẵn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "preexistent".)

Thành ngữ liên quan
  • "a preexistent state": một trạng thái trước (thường dùng trong triết học hoặc tôn giáo để chỉ trạng thái trước khi sinh ra hoặc trước một sự kiện lớn).
    • Some philosophers argue for a preexistent state of consciousness. (Một số triết gia tranh luận về một trạng thái ý thức trước.)