preexisting

preexisting

The composer skillfully weaves preexisting melodies into a new symphony.

Định nghĩa

Tính từ:
- Tồn tại trước, từ trước: "preexisting" mô tả một điều đó đã tồn tại hoặc đã hiệu lực trước một thời điểm, sự kiện, hoặc tình huống cụ thể nào đó. thường được dùng để chỉ các điều kiện, tình trạng, hoặc yếu tố đã từ trước khi một thay đổi hoặc can thiệp xảy ra.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân một tình trạng tim tồn tại từ trước trước khi phẫu thuật.)
  • (Hợp đồng bao gồm một điều khoản bảo vệ các thỏa thuận đã từ trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Preexisting condition (tình trạng sức khỏe sẵn): Cụm từ phổ biến trong bảo hiểm y tế, chỉ bệnh hoặc vấn đề sức khỏe đã tồn tại trước khi người đó tham gia bảo hiểm.

    • Insurance companies often deny coverage for preexisting conditions. (Các công ty bảo hiểm thường từ chối bảo hiểm cho các tình trạng sức khỏe sẵn.)
  • Preexisting relationship (mối quan hệ từ trước): Chỉ các mối quan hệ (tình cảm, kinh doanh, xã hội) đã tồn tại trước một sự kiện hoặc hoàn cảnh cụ thể.

    • They ended their partnership due to a preexisting conflict of interest. (Họ chấm dứt quan hệ đối tác do xung đột lợi ích từ trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Pre-exist (động từ): tồn tại trước đó.
    • This species pre-existed the dinosaurs. (Loài này đã tồn tại trước khủng long.)
  • Pre-existence (danh từ): sự tồn tại trước đó (thường dùng trong triết học hoặc tôn giáo).
    • The concept of pre-existence of the soul is central to some religions. (Khái niệm về sự tồn tại trước của linh hồn trọng tâm trong một số tôn giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Prior (adj): trước đó, trước.
    • Prior knowledge of the subject is required. (Kiến thức trước về chủ đề này cần thiết.)
  • Earlier (adj): sớm hơn, trước đó.
    • The earlier agreement was still valid. (Thỏa thuận trước đó vẫn còn hiệu lực.)
  • Precedent (adj): trước, làm tiền lệ.
    • This court case set a precedent for preexisting legal rights. (Vụ kiện này đã tạo tiền lệ cho các quyền pháp từ trước.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "preexisting", nhưng có thể dùng với động từ "to exist" trong cụm: - Exist prior to: tồn tại trước. - These conditions existed prior to the new regulations. (Những điều kiện này đã tồn tại trước các quy định mới.)

Thành ngữ liên quan
  • Pre-existing condition (thành ngữ trong bảo hiểm y tế): chỉ một vấn đề sức khỏe đã trước khi bắt đầu hợp đồng bảo hiểm.
    • The law prohibits insurers from denying coverage based on preexisting conditions. (Luật cấm các công ty bảo hiểm từ chối bảo hiểm dựa trên các tình trạng sức khỏe sẵn.)